accoutre
/ə'ku:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Trang bị, cung cấp trang phục và thiết bị đặc biệt: "accoutre" có nghĩa là cung cấp cho ai đó (thường là một người lính, một nhà thám hiểm, hoặc một người tham gia hoạt động đặc biệt) quần áo và thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể. Từ này thường nhấn mạnh đến việc trang bị đầy đủ và phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The soldiers were accoutred for the harsh winter campaign. (Những người lính đã được trang bị cho chiến dịch mùa đông khắc nghiệt.)
- The museum displayed a knight accoutred in full armor. (Bảo tàng trưng bày một hiệp sĩ được trang bị đầy đủ áo giáp.)
- She accoutred herself with the latest hiking gear before the expedition. (Cô ấy đã trang bị cho mình dụng cụ leo núi mới nhất trước chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accoutred in/with": được trang bị bằng (một loại trang phục hoặc thiết bị cụ thể).
- The guards were accoutred in ceremonial uniforms. (Các vệ binh được trang bị bằng đồng phục nghi lễ.)
- The laboratory was accoutred with state-of-the-art equipment. (Phòng thí nghiệm được trang bị bằng thiết bị hiện đại nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Accoutrement (danh từ, thường dùng số nhiều: accoutrements): trang bị, đồ dùng, phụ kiện (đặc biệt là những thứ liên quan đến một hoạt động hoặc vị trí cụ thể).
- He packed all the necessary accoutrements for his fishing trip. (Anh ấy đã đóng gói tất cả những trang bị cần thiết cho chuyến đi câu cá của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Equip: trang bị (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Outfit: trang bị, cung cấp quần áo và đồ dùng.
- Kit out: trang bị (thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "accoutre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accoutre".
ngoại động từ
- mặc cho (bộ đồ đặc biệt...); trang bị cho