accroire

Học thuật
Thân thiện
accroire

Il essaie de nous faire accroire une histoire incroyable.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho tin, làm cho tưởng lầm: "Accroire" được dùng để chỉ hành động khiến ai đó tin vào điều đó không đúng sự thật, thườngsai lầm hoặc lừa dối. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong cụm từ "faire accroire".
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il essaie de nous faire accroire qu'il est riche. (Hắn ta cố làm cho chúng tôi tưởng lầm rằng hắn giàu có.)
    • Ne fais pas accroire des choses fausses. (Đừng làm cho người ta tin những điều sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire accroire que...": làm cho (ai) tin/tưởng lầm rằng...

    • Il veut nous faire accroire qu'il a tout compris. ( muốn làm cho chúng tôi tưởng lầm rằng đã hiểu hết mọi thứ.)
  • "en faire accroire à quelqu'un": lừa dối, bịp bợm ai đó.

    • C'est un menteur, il essaie toujours d'en faire accroire aux autres. (Hắnmột kẻ nói dối, hắn luôn cố gắng lừa dối người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Faire croire: (cụm từ thông dụng hơn) làm cho tin.
    • Il me fait croire qu'il viendra. ( làm cho tôi tin rằng sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: lừa dối, đánh lừa.
  • Duper: lừa bịp, lừa gạt.
  • Leurrer: đánh lừa, phỉnh phờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho từ này luôn được dùng trong cụm "faire accroire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cụm sử dụng nâng cao đã nêu)

accroire

Il essaie de nous faire accroire une histoire incroyable.

ngoại động từ
  1. (Faire accroire) làm cho tưởng lầm
    • Il veut nous faire accroire que...
      muốn chúng tôi tưởng lầm rằng...
  2. (En faire accroire à) lừa, bịp (ai)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accroire"