accourir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chạy mau lại, chạy ào đến: Diễn tả hành động di chuyển rất nhanh về phía một người, một nơi hoặc một sự việc nào đó, thường do bị thu hút bởi sự tò mò, sự cần thiết khẩn cấp hoặc mong muốn được chứng kiến.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les voisins ont accouru en entendant le bruit. (Những người hàng xóm đã chạy ào đến khi nghe thấy tiếng ồn.)
- Les enfants accourent dès qu'ils voient le marchand de glace. (Bọn trẻ chạy mau lại ngay khi chúng nhìn thấy người bán kem.)
- Il est accouru pour m'aider. (Anh ấy đã chạy mau đến để giúp tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accourir à l'aide de quelqu'un": Chạy đến để giúp đỡ ai đó.
- Tous ont accouru à l'aide des victimes. (Mọi người đều chạy đến để giúp đỡ các nạn nhân.)
"Accourir de toutes parts": Chạy đến từ khắp mọi phía.
- Les curieux accouraient de toutes parts. (Những người tò mò chạy đến từ khắp mọi phía.)
Biến thể và từ gần giống
Accouru, e (quá khứ phân từ): Được dùng như tính từ để miêu tả trạng thái đã chạy đến.
- La foule accourue était immense. (Đám đông đã chạy đến thật đông đảo.)
Course (danh từ): Cuộc chạy, cuộc đua. (Từ gốc chung với "accourir").
- Courir (động từ): Chạy. ("Accourir" là sự kết hợp của tiền tố "ac-" (hướng đến) và "courir").
Từ đồng nghĩa
- Se précipiter: Lao đến, xông đến (nhấn mạnh sự vội vã, hấp tấp).
- Se ruer: Đổ xô đến, xông tới (nhấn mạnh sự ồ ạt, đông người).
- Arriver en courant: Đến nơi bằng cách chạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là động từ tiếng Pháp, không có cấu trúc phrasal verb giống tiếng Anh. Hành động được bổ nghĩa bằng các trạng từ hoặc cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Accourir sur le champ: Chạy đến ngay lập tức, tức thì.
- Il a accouru sur le champ après avoir reçu l'appel. (Anh ta đã chạy đến ngay lập tức sau khi nhận được cuộc gọi.)
nội động từ
- chạy mau lại, chạy ào đến
- Accourir en foulechạy ào cả đám đến