agraire

Học thuật
Thân thiện
agraire

Une réforme agraire redistribue les terres aux agriculteurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) ruộng đất, điền địa: Từ này mô tả những liên quan đến đất đai nông nghiệp, đặc biệtviệc sở hữu, phân phối hoặc sử dụng đất canh tác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La question agraire est centrale dans ce pays. (Vấn đề ruộng đấttrung tâmđất nước này.)
    • Une politique agraire a été mise en place. (Một chính sách ruộng đất đã được thiết lập.)
    • La réforme agraire vise à redistribuer les terres. (Cuộc cải cách ruộng đất nhằm mục đích phân phối lại đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure agraire": cơ cấu ruộng đất, chỉ cách thức tổ chức sở hữu sử dụng đất nông nghiệp trong một xã hội.

    • L'étude des structures agraires est complexe. (Việc nghiên cứu các cơ cấu ruộng đất rất phức tạp.)
  • "Conflit agraire": xung đột ruộng đất, mâu thuẫn phát sinh từ tranh chấp về đất đai.

    • Les conflits agraires sont fréquents dans la région. (Các xung đột ruộng đất thường xuyên xảy ra trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrarisme (danh từ): chủ nghĩa nông nghiệp, một học thuyết hoặc phong trào ưu tiên các giá trị lợi ích nông nghiệp.
  • Agronome (danh từ): nhà nông học, chuyên gia về khoa học nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Foncier (tính từ): (thuộc về) đất đai, điền thổ. (Từ này phạm vi rộng hơn, bao gồm cả đất phi nông nghiệp).
  • Terrien (tính từ): (thuộc về) đất đai, nhiều đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "agraire")

agraire

Une réforme agraire redistribue les terres aux agriculteurs.

tính từ
  1. (thuộc) ruộng đất
    • Réforme agraire
      cải cách ruộng đất, cải cách điền địa