agraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) ruộng đất, điền địa: Từ này mô tả những gì liên quan đến đất đai nông nghiệp, đặc biệt là việc sở hữu, phân phối hoặc sử dụng đất canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La question agraire est centrale dans ce pays. (Vấn đề ruộng đất là trung tâm ở đất nước này.)
- Une politique agraire a été mise en place. (Một chính sách ruộng đất đã được thiết lập.)
- La réforme agraire vise à redistribuer les terres. (Cuộc cải cách ruộng đất nhằm mục đích phân phối lại đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Structure agraire": cơ cấu ruộng đất, chỉ cách thức tổ chức sở hữu và sử dụng đất nông nghiệp trong một xã hội.
- L'étude des structures agraires est complexe. (Việc nghiên cứu các cơ cấu ruộng đất rất phức tạp.)
"Conflit agraire": xung đột ruộng đất, mâu thuẫn phát sinh từ tranh chấp về đất đai.
- Les conflits agraires sont fréquents dans la région. (Các xung đột ruộng đất thường xuyên xảy ra trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrarisme (danh từ): chủ nghĩa nông nghiệp, một học thuyết hoặc phong trào ưu tiên các giá trị và lợi ích nông nghiệp.
- Agronome (danh từ): nhà nông học, chuyên gia về khoa học nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Foncier (tính từ): (thuộc về) đất đai, điền thổ. (Từ này có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả đất phi nông nghiệp).
- Terrien (tính từ): (thuộc về) đất đai, có nhiều đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "agraire")
tính từ
- (thuộc) ruộng đất
- Réforme agrairecải cách ruộng đất, cải cách điền địa