accroître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm tăng lên, tăng cường, mở rộng: Hành động làm cho một cái gì đó (như số lượng, quy mô, cường độ, giá trị) trở nên lớn hơn hoặc mạnh hơn so với trước.
- Tăng thêm: (Nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc bổ sung để làm tăng lên).
Nội động từ (từ chuyên ngành, đặc biệt trong pháp luật):
- Được tăng lên, tăng trưởng: Tự nó trở nên lớn hơn.
- Thuộc về, để cho hưởng: (Trong ngữ cảnh pháp lý) Chỉ phần tài sản hoặc quyền lợi được chuyển đến hoặc tích lũy thêm cho một người thụ hưởng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à accroître la production agricole. (Chính phủ tìm cách tăng sản lượng nông nghiệp.)
- Cette expérience a accru ma confiance en moi. (Trải nghiệm này đã làm tăng sự tự tin của tôi.)
- Accroître l'autorité. (Tăng thêm quyền lực.)
Nội động từ (pháp lý):
- La fortune du patrimoine s'est accrue. (Tài sản của gia tộc đã được tăng lên.)
- La part de son cousin lui est accrue. (Phần của người anh em họ để cho anh ta hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'accroître" (động từ phản thân): Tự tăng lên, phát triển.
- La population de la ville s'accroît rapidement. (Dân số của thành phố tăng lên nhanh chóng.)
- Dạng tính từ quá khứ "accru(e)" thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã được tăng cường hoặc lớn hơn.
- avec un intérêt accru (với sự quan tâm được tăng cường / ngày càng tăng)
Biến thể và từ gần giống
- Accroissement (danh từ giống đực): Sự tăng lên, sự gia tăng.
- un accroissement de la demande (sự gia tăng của nhu cầu)
- Accru(e) (tính từ): Đã được tăng lên, đã tăng trưởng.
- des difficultés accrues (những khó khăn gia tăng)
Từ đồng nghĩa
- Augmenter: Tăng lên (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, có thể dùng trong hầu hết ngữ cảnh).
- Augmenter: Tăng lên (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, có thể dùng trong hầu hết ngữ cảnh).
- Développer: Phát triển, mở rộng (nhấn mạnh sự mở rộng về quy mô hoặc phạm vi).
- Renforcer: Củng cố, tăng cường (nhấn mạnh làm cho mạnh hơn, vững chắc hơn).
Từ trái nghĩa
- Diminuer: Giảm bớt, làm giảm.
- Réduire: Cắt giảm, thu hẹp.
- Abaisser: Hạ thấp xuống.
Ghi chú sử dụng
- "Accroître" là động từ thuộc nhóm thứ ba, bất quy tắc. Dạng quá khứ phân từ là "accru".
- Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày (nơi "augmenter" được ưa dùng hơn).
- Khi dùng với tân ngữ trực tiếp, nó luôn là ngoại động từ. Khi dùng ở dạng phản thân "s'accroître", nó trở thành nội động từ với nghĩa "tự tăng lên".
ngoại động từ
- tăng thêm
- Accroître l'autoritétăng thêm quyền lực
nội động từ
- (luật) thuộc phần, để cho hưởng
- La part de son cousin lui est accruephần của cậu em con chú của nó để cho nó hưởng