réduire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cắt giảm, làm giảm bớt: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên ít hơn về số lượng, quy mô, hoặc mức độ.
- Thu nhỏ, rút ngắn: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ hơn về kích thước, phạm vi hoặc độ dài.
- Chuyển hóa, biến thành: Hành động làm cho một vật hoặc chất thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc điều kiện để trở thành một thứ khác.
- Quy đổi: Hành động chuyển đổi từ đơn vị hoặc hình thức này sang đơn vị hoặc hình thức khác.
- Dẹp tan, khuất phục: Hành động chấm dứt một tình trạng hỗn loạn hoặc buộc ai đó phải tuân theo.
- (Chuyên ngành): Trong toán học, hóa học, y học, từ này có các nghĩa chuyên biệt như rút gọn, khử, nắn lại.
Nội động từ:
- Giảm bớt, cô đặc lại: (Thường dùng cho chất lỏng) Tự trở nên ít hơn hoặc đặc hơn do bay hơi hoặc đun sôi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut réduire la vitesse en ville. (Phải giảm tốc độ trong thành phố.)
- L'éditeur a demandé de réduire l'article de deux pages. (Biên tập viên yêu cầu rút ngắn bài báo đi hai trang.)
- Réduire les tomates en purée. (Nghiền cà chua thành sốt.)
- Pour cette recette, réduisez les centilitres en millilitres. (Với công thức này, hãy quy đổi centilit ra mililit.)
- L'armée a réduit la rébellion. (Quân đội đã dẹp tan cuộc nổi dậy.)
- Le médecin a réduit la fracture. (Bác sĩ đã nắn lại chỗ gãy xương.)
Nội động từ:
- Laissez la sauce réduire à feu doux pendant dix minutes. (Hãy để nước sốt cô đặc lại trên lửa nhỏ trong mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en être réduit à + infinitif": Rơi vào tình cảnh phải (làm gì đó, thường là điều không mong muốn).
- Après la panne, nous en étions réduits à marcher. (Sau khi hỏng xe, chúng tôi đành phải đi bộ.)
"réduire au silence": Làm cho im lặng, bắt phải im lặng.
- Un regard sévère a réduit les élèves au silence. (Một cái nhìn nghiêm khắc đã bắt học sinh im lặng.)
"réduire à sa plus simple expression": Làm cho trở nên cực kỳ đơn giản, tối giản.
- Le décor était réduit à sa plus simple expression. (Phông nền được tối giản đến mức tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Réductible (adj): Có thể giảm được, có thể rút gọn được.
- Réduction (n): Sự giảm, sự cắt giảm; phần giảm giá.
- Réducteur (adj, n): (Có tính) giảm, khử; (người) có khuynh hướng giản lược hóa vấn đề.
- Irréductible (adj): Không thể giảm được; kiên quyết, không thể lay chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Diminuer: Làm giảm, giảm bớt (nghĩa chung về số lượng/cường độ).
- Abaisser: Hạ thấp xuống (giá cả, mức độ).
- Raccourcir: Làm ngắn lại (văn bản, thời gian).
- Compresser: Nén lại, ép lại.
- Soumettre: Khuất phục, bắt phục tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Réduire à néant: Làm tiêu tan, phá hủy hoàn toàn.
- Ses espoirs ont été réduits à néant. (Những hy vọng của anh ấy đã bị tiêu tan.)
Réduire en cendres: Thiêu rụi thành tro.
- L'incendie a réduit la maison en cendres. (Đám cháy đã thiêu rụi ngôi nhà thành tro.)
Thành ngữ liên quan
- Réduire la voilure: (Nghĩa đen: cuốn buồm) Cắt giảm chi tiêu, thu hẹp quy mô hoạt động.
- Face à la crise, l'entreprise a dû réduire la voilure. (Đối mặt với khủng hoảng, công ty buộc phải thu hẹp quy mô.)
ngoại động từ
- rút bớt, giảm bớt
- Réduire ses dépensesrút bớt chỉ tiêu
- Réduire l'effectif d'une arméegiảm bớt quân số một đạo quân
- rút nhỏ, thu nhỏ, rút ngắn
- Réduire un dessinthu nhỏ một bức vẽ
- Réduire un texterút ngắn một bài văn
- cô lại, đúc lại
- Réduire une saucecô nước xốt lại
- (toán học) rút gọn
- Réduire une fractionrút gọn một phân số
- làm biến thành
- Réduire du blé en farinexay lúa mì thành bột
- Réduire en morceauxlàm vỡ thành từng mảnh
- Réduire en poudrelàm vụn thành bột
- Réduire un peuple en esclavagebiến một dân tộc thành nô lệ
- quy
- Réduire des mètres cubes en litresquy mét khối ra thành lít
- Réduire au même dénominateur(toán học) quy đồng mẫu số
- đánh tan
- Réduire une mutinerieđánh tan một cuộc nổi loạn
- buộc, bắt phải
- Réduire un enfant à l'obéissancebuộc một đứa trẻ phải vâng lời
- (hóa học) khử
- (y học) nắn lại
- Réduire une luxationnắn lại một chỗ sai khớp
- en être réduit àsa vào tình cảnh phải, bó buộc phải
- être réduit à riencùng quẫn hết sức, kiệt quệ
nội động từ
- ngót bớt, đặc lại
- Sauce qui a réduitnước xốt đã ngớt bớt