accrual
/ə'kru:əl/ Cách viết khác : (accruement) /ə'kru:mənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dồn lại, sự tích lũy: Chỉ hành động hoặc quá trình một cái gì đó (thường là tiền bạc, lợi ích, hoặc chi phí) được tích góp, cộng dồn lại theo thời gian.
- Số tiền tích lũy, khoản dồn lại: Chỉ số lượng cụ thể (thường là tiền) đã được tích lũy lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accrual of interest on my savings account is automatic. (Việc tích lũy lãi suất trên tài khoản tiết kiệm của tôi là tự động.)
- We account for expenses at the time of their accrual, not when we pay. (Chúng tôi ghi nhận chi phí vào thời điểm chúng phát sinh tích lũy, không phải khi chúng tôi thanh toán.)
- The report shows a significant accrual of annual leave for employees. (Báo cáo cho thấy một lượng ngày phép năm tích lũy đáng kể của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Kế toán tích lũy (Accrual Accounting): Một phương pháp kế toán trong đó các khoản thu nhập và chi phí được ghi nhận khi chúng phát sinh (khi được tích lũy), bất kể thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền.
- Most large companies use accrual accounting. (Hầu hết các công ty lớn sử dụng phương pháp kế toán tích lũy.)
Tài sản tích lũy (Accrued Assets): Các khoản thu nhập đã kiếm được nhưng chưa nhận được bằng tiền mặt.
- Interest receivable is an example of an accrual asset. (Lãi phải thu là một ví dụ về tài sản tích lũy.)
Nợ phải trả tích lũy (Accrued Liabilities): Các khoản chi phí đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán.
- Salaries payable at the end of the month are an accrual liability. (Tiền lương phải trả vào cuối tháng là một khoản nợ phải trả tích lũy.)
Biến thể và từ gần giống
Accrue (Động từ): Tích lũy, dồn lại, phát sinh.
- Interest will accrue on the loan daily. (Lãi suất sẽ tích lũy trên khoản vay mỗi ngày.)
Accrued (Tính từ): Đã được tích lũy, đã phát sinh.
- The accrued interest must be paid quarterly. (Lãi suất đã tích lũy phải được thanh toán hàng quý.)
Accruement (Danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "accrual".
Từ đồng nghĩa
- Accumulation: Sự tích lũy, sự tích tụ.
- Build-up: Sự gia tăng dần, sự tích tụ.
- Amassment: Sự chất đống, sự tích góp.
Từ trái nghĩa
- Disbursement: Sự chi trả, sự xuất quỹ.
- Payment: Sự thanh toán.
- Dispersal: Sự phân tán, sự giải tỏa.
Các cụm từ liên quan
Accrual basis: Cơ sở tích lũy, cơ sở dồn tích (thường dùng trong kế toán).
- The financial statements are prepared on an accrual basis. (Báo cáo tài chính được lập trên cơ sở kế toán dồn tích.)
Accrual of benefits: Sự tích lũy quyền lợi (ví dụ trong bảo hiểm, lương hưu).
- The pension plan allows for the accrual of benefits over your career. (Kế hoạch lương hưu cho phép tích lũy quyền lợi trong suốt sự nghiệp của bạn.)
danh từ
- sự dồn lại, sự tích lại
- số lượng dồn lại, số lượng tích lại