accrual

/ə'kru:əl/ Cách viết khác : (accruement) /ə'kru:mənt/
danh từ
  1. sự dồn lại, sự tích lại
  2. số lượng dồn lại, số lượng tích lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

accrual
Interest accrual on the savings account is calculated monthly.