accumulation
/ə,kju:mju'leiʃ/
Học thuậtThân thiện
The company's growth was fueled by the steady accumulation of retained earnings.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tích lũy, sự tích tụ, sự chồng chất: Hành động hoặc quá trình thu thập, gom góp, hoặc chất đống một lượng lớn thứ gì đó theo thời gian.
- Kho tích lũy, đống tích tụ: Bản thân khối lượng hoặc số lượng lớn đã được thu thập lại.
- (Tài chính) Lợi nhuận giữ lại: Phần lợi nhuận của một công ty không được chia cổ tức mà được thêm vào vốn để tái đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accumulation of dust on the shelf was noticeable. (Sự tích tụ bụi trên kệ rất đáng chú ý.)
- His wealth is the result of years of careful accumulation. (Sự giàu có của anh ấy là kết quả của nhiều năm tích lũy cẩn thận.)
- The glacier was formed by the slow accumulation of snow over centuries. (Sông băng được hình thành do sự tích tụ chậm rãi của tuyết qua nhiều thế kỷ.)
- The company's strong balance sheet is due to the accumulation of retained earnings. (Bảng cân đối kế toán mạnh của công ty là nhờ vào sự tích lũy lợi nhuận giữ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capital accumulation": Tích lũy tư bản. Quá trình tăng thêm tài sản hoặc giá trị từ đầu tư hoặc lợi nhuận.
- Economic growth often depends on the rate of capital accumulation. (Tăng trưởng kinh tế thường phụ thuộc vào tốc độ tích lũy tư bản.)
"Snow accumulation": Lượng tuyết tích tụ. Dùng trong khí tượng học để chỉ độ dày của tuyết rơi và tồn tại.
- The forecast predicts heavy snow accumulation in the mountains. (Dự báo dự đoán lượng tuyết tích tụ lớn trên các vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
Accumulate (động từ): Tích lũy, tích tụ, gom góp.
- He managed to accumulate a large collection of stamps. (Anh ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập tem lớn.)
Accumulative (tính từ): Có tính chất tích lũy, dồn lại.
- The accumulative effect of daily exercise is significant for health. (Hiệu quả tích lũy của việc tập thể dục hàng ngày rất quan trọng đối với sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Build-up: Sự gia tăng, sự tích tụ dần (thường chỉ một lượng lớn hoặc áp lực).
- Amassment: Sự tích góp, sự thu thập thành một khối lượng lớn (trang trọng hơn).
- Collection: Sự sưu tập, bộ sưu tập (nhấn mạnh vào việc thu thập có chọn lọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "accumulation" là danh từ, không có phrasal verb. Hành động tương ứng là động từ "accumulate".)
Thành ngữ liên quan
- "An accumulation of...": Một sự tích tụ của... (thường dùng để mô tả hậu quả của nhiều yếu tố nhỏ).
- Her resignation was the result of an accumulation of frustrations. (Việc cô ấy từ chức là kết quả của một sự tích tụ những bực bội.)
The company's growth was fueled by the steady accumulation of retained earnings.
danh từ
- sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt
- sự làm giàu, sự tích của
- sự tích thêm vốn (do lãi ngày một đẻ ra)
- đống (giấy má, sách vở...)
- sự thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)