accruement

/ə'kru:əl/ Cách viết khác : (accruement) /ə'kru:mənt/
Học thuật
Thân thiện
accruement

The company's accruement of profits was steady over the year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dồn lại, sự tích lũy: Chỉ hành động hoặc quá trình một cái đó (thường lợi ích, số tiền, hoặc số lượng) được thu thập hoặc tăng lên theo thời gian một cách dần dần.
    • Số lượng dồn lại, số lượng tích lũy: Chỉ chính số lượng hoặc khối lượng đã được tích góp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steady accruement of interest in the savings account is beneficial. (Sự tích lũy lãi suất đều đặn trong tài khoản tiết kiệm lợi.)
    • The accruement of dust on the shelves showed the room had been empty for months. (Sự dồn lại của bụi trên giá sách cho thấy căn phòng đã bỏ trống nhiều tháng.)
    • He was unaware of the slow accruement of debt. (Anh ta không nhận thức được sự tích tụ dần dần của khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accruement of knowledge": sự tích lũy kiến thức.

    • Lifelong learning is about the constant accruement of knowledge. (Học tập suốt đời về sự tích lũy kiến thức không ngừng.)
  • "Accruement of benefits": sự tích lũy các quyền lợi.

    • The job offers a generous pension plan with an accruement of benefits over the years. (Công việc này cung cấp một kế hoạch lương hưu hào phóng với sự tích lũy các quyền lợi qua nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accrual (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "accruement", chỉ sự tích lũy hoặc số lượng tích lũy. Đây biến thể phổ biến hơn.

    • The monthly accrual of vacation days is a standard benefit. (Việc tích lũy ngày nghỉ phép hàng tháng một quyền lợi tiêu chuẩn.)
  • Accrue (động từ): Tích lũy, dồn lại.

    • Interest will accrue on the loan until it is paid. (Lãi suất sẽ tích lũy trên khoản vay cho đến khi được thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulation: Sự tích tụ, tích lũy.
  • Amassment: Sự chất đống, tích góp (thường với số lượng lớn).
  • Build-up: Sự gia tăng, tích tụ dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "accruement". Quá trình tích lũy thường được diễn đạt bằng động từ "accrue").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accruement").

accruement

The company's accruement of profits was steady over the year.

danh từ
  1. sự dồn lại, sự tích lại
  2. số lượng dồn lại, số lượng tích lại

Từ đồng nghĩa