accrued

Học thuật
Thân thiện
accrued

The bank statement shows the accrued interest on the savings account.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dồn lại, tích lũy theo thời gian: Chỉ một khoản tiền, lợi ích hoặc nghĩa vụ được cộng dồn, tích lũy lại một cách hệ thống theo thời gian hoặc theo định kỳ, nhưng thường chưa được thanh toán hoặc nhận về.
    • Phát sinh (theo kế toán): Trong lĩnh vực tài chính kế toán, chỉ khoản thu nhập đã kiếm được hoặc chi phí đã phát sinh trong một kỳ kế toán, bất kể thời điểm thực tế nhận hoặc chi tiền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Employees can check their accrued vacation days on the company portal. (Nhân viên có thể kiểm tra số ngày nghỉ phép đã tích lũy trên cổng thông tin của công ty.)
    • The company's balance sheet shows a large amount of accrued expenses. (Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy một khoản chi phí phát sinh lớn.)
    • He received a payment for the accrued interest on his bond. (Anh ấy nhận được khoản thanh toán cho số tiền lãi dồn lại từ trái phiếu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be accrued": Được tích lũy, được cộng dồn.
    • Benefits are accrued based on years of service. (Các phúc lợi được tích lũy dựa trên số năm làm việc.)
  • Trong báo cáo tài chính, các mục như accrued revenue (doanh thu tích lũy/phát sinh) accrued liabilities (nợ phải trả phát sinh) những khái niệm cơ bản.
Biến thể từ gần giống
  • Accrue (Động từ): Tích lũy, dồn lại, phát sinh.
    • Interest will accrue on the loan daily. (Lãi suất sẽ tích lũy trên khoản vay mỗi ngày.)
  • Accrual (Danh từ): Sự tích lũy; Khoản tích lũy/phát sinh.
    • The accrual of annual leave is part of the employment contract. (Việc tích lũy ngày nghỉ phép hàng năm một phần của hợp đồng lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulated: Tích lũy, tích góp (nhấn mạnh vào kết quả của việc thu thập dần).
  • Accumulating: Đang tích lũy (nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra).
  • Earned: Kiếm được, đạt được (thường dùng cho thu nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "accrued" đây tính từ. Hành động được diễn đạt bởi động từ gốc "accrue".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accrued".)

accrued

The bank statement shows the accrued interest on the savings account.

Adjective
  1. dồn lại, tích lũy theo định kỳ
    • accrued interest
      tiền lãi để dồn lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự