accumulated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tích lũy, được tích tụ, được gom lại: Chỉ một lượng, số lượng, hoặc khối lượng đã được thu thập, gom góp, hoặc tăng dần lên theo thời gian. Nó thường mô tả kết quả của một quá trình liên tục hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The accumulated knowledge of centuries is stored in this library. (Tri thức được tích lũy qua nhiều thế kỷ được lưu trữ trong thư viện này.)
- We need to clear the accumulated snow from the driveway. (Chúng ta cần dọn lớp tuyết được tích tụ trên đường lái xe vào nhà.)
- He decided to spend his accumulated savings on a trip around the world. (Anh ấy quyết định dùng số tiền tiết kiệm được gom lại của mình cho một chuyến đi vòng quanh thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accumulated experience": Kinh nghiệm tích lũy.
- Her success is based on years of accumulated experience in the field. (Thành công của cô ấy dựa trên nhiều năm kinh nghiệm tích lũy trong lĩnh vực này.)
- "Accumulated wealth": Của cải tích lũy.
- The family's accumulated wealth was passed down through generations. (Của cải tích lũy của gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Accumulate (động từ): Tích lũy, tích tụ, gom lại.
- Dust tends to accumulate on bookshelves. (Bụi có xu hướng tích tụ trên giá sách.)
- Accumulation (danh từ): Sự tích lũy; khối lượng, số lượng được tích lũy.
- The accumulation of plastic waste in the ocean is a serious problem. (Sự tích lũy rác thải nhựa trong đại dương là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Accrued (tính từ): Được tích lũy, được dồn lại (thường dùng trong tài chính, kế toán cho lãi suất, lợi ích, hoặc nghỉ phép).
- You can check your accrued vacation days in the HR system. (Bạn có thể kiểm tra số ngày nghỉ phép được tích lũy của mình trong hệ thống nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Amassed: Được tích góp, được thu thập (thường với số lượng lớn).
- Collected: Được thu thập, được sưu tập.
- Gathered: Được tập hợp, được thu gom.
- Accrued: Được tích lũy (chuyên ngành tài chính/kế toán).
Từ trái nghĩa
- Depleted: Cạn kiệt, suy giảm.
- Dispersed: Phân tán, giải tán.
- Diminished: Giảm bớt, thu nhỏ.
Adjective
- xem accrued