accueillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Niềm nở, ân cần, hiếu khách: Dùng để miêu tả một người, nơi chốn hoặc bầu không khí có thái độ thân thiện, dễ chịu, sẵn sàng đón tiếp và làm cho người khác cảm thấy được chào đón.
- Như đón chào, hấp dẫn: Dùng để miêu tả một khung cảnh, môi trường tạo cảm giác ấm cúng, dễ chịu, khiến người ta muốn đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un village accueillant. (Một ngôi làng hiếu khách.)
- Elle a un sourire très accueillant. (Cô ấy có một nụ cười rất niềm nở.)
- Ils nous ont réservé un accueil très accueillant. (Họ dành cho chúng tôi một sự đón tiếp rất ân cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'air accueillant": trông có vẻ niềm nở, dễ chịu.
- Ce petit café a l'air très accueillant. (Quán cà phê nhỏ này trông có vẻ rất dễ chịu.)
- "Se montrer accueillant": tỏ ra niềm nở, hiếu khách.
- La population s'est montrée très accueillante envers les touristes. (Người dân đã tỏ ra rất hiếu khách với du khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Accueillir (động từ): đón tiếp, chào đón.
- Ils vont accueillir des amis ce soir. (Họ sẽ đón tiếp bạn bè tối nay.)
- Accueil (danh từ): sự đón tiếp, sự chào đón.
- J'ai été touché par la chaleur de leur accueil. (Tôi đã xúc động bởi sự ấm áp trong sự đón tiếp của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Chaleureux/chaleureuse: nồng nhiệt, ấm áp.
- Hospitalier/hospitalière: hiếu khách.
- Aimable: dễ thương, tử tế.
Từ trái nghĩa
- Froid/froide: lạnh lùng, lạnh nhạt.
- Inhospitalier/inhospitalière: không hiếu khách, khắc nghiệt.
- Renfermé: khép kín, ít giao tiếp.
tính từ
- niềm nở, ân cần, đón chào
- Hôte accueillant et généreuxchủ nhà niềm nở và phóng khoáng
- Cette auberge est toujours accueillantequán này luôn ân cần vơí khách
- Paysage accueillantphong cảnh như đón chào