glacial

/'gleisjəl/
tính từ
  1. lạnh buốt, băng giá
    • Vent glacial
      gió lạnh buốt
    • Zone glaciale
      đới băng giá
  2. lạnh lùng, lạnh lẽo
    • Un accueil glacial
      sự đón tiếp lạnh lùng
  3. (hóa học) băng
    • Acide acétique glacial
      axit axetic băng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "glacial"

glacial
Un vent glacial souffle sur la montagne enneigée.