accumbent

Học thuật
Thân thiện
accumbent

The patient is accumbent on the hospital bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằm xuống; trong tư thế thoải mái hoặc nghỉ ngơi: Mô tả tư thế nằm ngang, thường nằm dài ra, để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
    • Tựa vào; dựa vào: (Trong sinh học học thuật) Mô tả một bộ phận, như một mầm, nằm tựa vào một bộ phận khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long hike, they found an accumbent position on the soft grass. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ tìm một tư thế nằm nghỉ trên thảm cỏ mềm.)
    • The accumbent cotyledons are a distinguishing feature of this plant family. (Các mầm nằm tựa đặc điểm phân biệt của họ thực vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc mô tả: Dùng để mô tả một tư thế nằm thư thái, thường gợi cảm giác yên bình.
    • The statue depicts the goddess in an accumbent pose, symbolizing eternal rest. (Bức tượng khắc họa nữ thần trong tư thế nằm, tượng trưng cho sự yên nghỉ vĩnh hằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recumbent (adj): Nằm ngửa, nằm dài. Từ này phổ biến hơn có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh thông thường.
    • He was recumbent on the sofa, reading a book. (Anh ấy nằm dài trên ghế sofa, đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Lying down: Nằm xuống.
  • Reclining: Tựa lưng, nằm tựa.
  • Prostrate: Nằm sấp (thường do kiệt sức hoặc tỏ lòng tôn kính).
Từ trái nghĩa
  • Upright: Thẳng đứng.
  • Erect: Đứng thẳng.
  • Standing: Đứng.
accumbent

The patient is accumbent on the hospital bed.

Adjective
  1. nằm xuống; trong tư thế thoải mái hoặc nghỉ ngơi
Noun

Từ đồng nghĩa