recumbent

/ri'kʌmbənt/
Học thuật
Thân thiện
recumbent

A person rests in a recumbent position on a comfortable sofa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằm, nằm ngả: Ở tư thế nằm xuống, thường nằm ngang hoặc nằm tựa lưng vào một vật đó để nghỉ ngơi, thư giãn.
    • Tựa ngả người: Ở trạng thái nghiêng hoặc ngả người ra phía sau, dựa vào một điểm tựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient remained recumbent on the hospital bed. (Bệnh nhân vẫn nằm trên giường bệnh.)
    • We spent the afternoon in recumbent positions on the beach chairs. (Chúng tôi dành cả buổi chiềutư thế nằm ngả trên những chiếc ghế bãi biển.)
    • A recumbent statue of the king can be found in the old chapel. (Một bức tượng nằm của nhà vua có thể được tìm thấy trong nhà nguyện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Recumbent figure: Hình tượng nằm (thường trong điêu khắc, nghệ thuật).

    • The tomb features a recumbent figure of a knight in armor. (Ngôi mộ hình tượng nằm của một hiệp sĩ trong bộ áo giáp.)
  • Recumbent bicycle: Xe đạp nằm (một loại xe đạp người lái ngồitư thế nằm ngả ra sau).

    • He prefers a recumbent bicycle for long-distance cycling because it's more comfortable. (Anh ấy thích xe đạp nằm để đạp đường dài thoải mái hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Recumbency (danh từ): Trạng thái nằm, tư thế nằm.
    • Prolonged recumbency can lead to muscle stiffness. (Nằm lâu có thể dẫn đến cứng .)
Từ đồng nghĩa
  • Lying down: Nằm xuống.
  • Reclining: Tựa lưng, ngả người.
  • Prostrate: Nằm sấp, phủ phục (thường mang sắc thái phục tùng hoặc kiệt sức).
Từ trái nghĩa
  • Upright: Thẳng đứng.
  • Erect: Đứng thẳng.
  • Vertical: Theo chiều dọc.
recumbent

A person rests in a recumbent position on a comfortable sofa.

tính từ
  1. nằm
  2. tựa ngả người (vào cái )

Từ đồng nghĩa