accumulation

/ə,kju:mju'leiʃ/
Học thuật
Thân thiện
accumulation

La neige forme une accumulation sur le toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tích lũy, sự tích tụ: Hành động hoặc quá trình thu gom, tập hợp lại một lượng lớn thứ đó theo thời gian, hoặc kết quả của quá trình đó.
    • (Địa chất, địa lý) Tác dụng tích tụ: Quá trình các vật liệu (như trầm tích) được mang đến lắng đọng tại một nơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accumulation de richesses est un objectif pour certains. (Sự tích lũy của cảimột mục tiêu đối với một số người.)
    • L'accumulation des données scientifiques a permis une découverte majeure. (Sự tích lũy dữ liệu khoa học đã cho phép một khám phá quan trọng.)
    • Ce lac est le résultat d'une accumulation de sédiments. (Hồ nàykết quả của một quá trình tích tụ trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accumulation primitive" (Kinh tế chính trị): Tích lũy ban đầu, khái niệm chỉ quá trình tích lũy vốn tài sản ban đầu trước khi chủ nghĩa tư bản phát triển.
    • Marx a analysé le rôle de l'accumulation primitive dans la formation du capitalisme. (Marx đã phân tích vai trò của tích lũy ban đầu trong sự hình thành chủ nghĩa tư bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Accumuler (động từ): Tích lũy, tích tụ, chất đống.
    • Il a accumulé beaucoup d'expérience. (Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm.)
  • Accumulateur (danh từ giống đực): Bình ắc-quy (thiết bị tích trữ điện năng); người tích lũy.
  • Accumulatif/Accumulative (tính từ): tính chất tích lũy, dồn lại.
    • Un processus accumulatif. (Một quá trình tính tích lũy.)
Từ đồng nghĩa
  • Amas (danh từ giống đực): Đống, sự chất đống (thường chỉ vật chất cụ thể).
  • Entassement (danh từ giống đực): Sự chất đống, sự chồng chất.
  • Agglomération (danh từ giống cái): Sự tụ tập, sự kết tụ (vật chất hoặc người).
  • Cumul (danh từ giống đực): Sự kiêm nhiệm, sự cộng dồn (thường dùng cho chức vụ, lợi ích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "accumulation". Quá trình được diễn đạt bằng động từ "accumuler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accumulation").

accumulation

La neige forme une accumulation sur le toit.

danh từ giống cái
  1. sự tích lũy, sự tích tụ
    • Accumulation de richesses/de provisions
      sự tích lũy của cải/lương thực
    • Accumulation du capital
      sự tích lũy vốn
    • Accumulation de preuves
      sự tích lũy chứng cứ
    • Accumulation des charges électriques
      sự tích tụ điện tích
    • Accumulation des données
      sự tích luỹ dữ liệu
    • Accumulation éolienne
      trầm tích do gió, trầm tích phong thành
  2. (địa chất, địa lý) tác dụng tích tụ
    • accumulation primitive
      (kinh tế) tài chính tích lũy ban đầu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accumulation"