accéléré

Học thuật
Thân thiện
accéléré

Le film montre la croissance d'une plante en accéléré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh hơn lên, gấp: Chỉ trạng thái hoặc tốc độ đang tăng lên, trở nên nhanh hơn so với trước đó.
    • (Vật lý) Nhanh dần: Mô tả một chuyển động vận tốc tăng theo thời gian.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự quay chậm chiếu nhanh: Một kỹ thuật trong điện ảnh hoặc video, nơi cảnh quay được thực hiện với tốc độ chậm hơn bình thường, sau đó được chiếu với tốc độ tiêu chuẩn, tạo hiệu ứng chuyển động nhanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le rythme de travail est devenu accéléré. (Nhịp độ làm việc đã trở nên nhanh hơn lên.)
    • C'est un processus accéléré de décomposition. (Đómột quá trình phân hủy gấp.)
    • La voiture a un mouvement accéléré. (Chiếc xe có một chuyển động nhanh dần.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le réalisateur a utilisé l'accéléré pour montrer la croissance de la plante. (Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật quay chậm chiếu nhanh để thể hiện sự phát triển của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En accéléré": Một cách diễn đạt phổ biến, có nghĩa là "một cách nhanh chóng", "trong thời gian rút ngắn", hoặc "với tốc độ nhanh".
    • Ils ont terminé le projet en accéléré. (Họ đã hoàn thành dự án một cách nhanh chóng.)
    • Regarder un film en accéléré. (Xem một bộ phim với tốc độ nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Accélérer (động từ): Làm cho nhanh hơn, tăng tốc.
    • Il faut accélérer le pas. (Phải đi nhanh hơn.)
  • Accélération (danh từ giống cái): Sự tăng tốc, gia tốc.
    • L'accélération de cette voiture est impressionnante. (Khả năng tăng tốc của chiếc xe này thật ấn tượng.)
  • Accélérateur (danh từ giống đực): Bộ phận tăng tốc (như chân ga trên ô ), máy gia tốc.
    • Appuyer sur l'accélérateur. (Nhấn chân ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapide: Nhanh.
  • Précipité: Vội vã, hấp tấp.
  • Hâtif: Vội vàng, sớm (thường chỉ thời điểm).
Từ trái nghĩa
  • Ralenti: Chậm lại, chậm dần.
  • Lent: Chậm.
accéléré

Le film montre la croissance d'une plante en accéléré.

tính từ
  1. nhanh hơn lên, gấp
    • Pas accéléré
      bước nhanh hơn lên
    • Pouls accéléré
      mạch gấp
  2. (vật lý) nhanh dần
    • Mouvement uniformément accéléré
      chuyển động nhanh dần đều
danh từ giống đực
  1. sự quay chậm chiếu nhanh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "accéléré"