ralenti

Học thuật
Thân thiện
ralenti

Le mécanicien règle le ralenti du moteur de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chế độ chạy chậm (của động cơ): Trạng thái một động cơ (như động cơ xe hơi) vẫn hoạt động nhưngtốc độ thấp nhất, thường khi xe dừng lại.
    • Sự chiếu chậm, cảnh quay chậm (trong điện ảnh, truyền hình): Kỹ thuật trình chiếu một hành động với tốc độ chậm hơn bình thường để nhấn mạnh hoặc quan sát kỹ.
  2. Tính từ (dùng trong cụm từ):

    • Chậm, với nhịp độ chậm: Mô tả một hoạt động nào đó đang diễn ra với tốc độ chậm hơn bình thường hoặc tối ưu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le ralenti de ma voiture est trop élevé. (Chế độ chạy chậm của xe tôi quá cao.)
    • Le réalisateur a utilisé un beau ralenti pour cette scène. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay chậm rất đẹp cho phân cảnh này.)
  • Tính từ (trong cụm):

    • L'économie tourne au ralenti. (Nền kinh tế đang vận hành một cách ì ạch / với nhịp độ chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre au ralenti": Chuyển sang chế độ chạy chậm (động cơ); (nghĩa bóng) làm chậm lại một hoạt động.

    • Il a mis le moteur au ralenti en attendant. (Anh ấy để động cơ chạy chậm trong khi chờ đợi.)
  • "Fonctionner au ralenti": Hoạt độngmức tối thiểu, không hết công suất.

    • L'usine fonctionne au ralenti pendant les vacances. (Nhà máy hoạt động cầm chừng trong suốt kỳ nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ralentir (động từ): Làm chậm lại, giảm tốc độ.

    • Il faut ralentir avant le virage. (Phải giảm tốc độ trước khúc cua.)
  • Ralentissement (danh từ giống đực): Sự chậm lại, sự suy giảm tốc độ.

    • Un ralentissement de la croissance est prévu. (Một sự suy giảm tăng trưởng được dự báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Régime minimal (danh từ): Chế độ tối thiểu (của động cơ).
  • Slow motion (danh từ, mượn tiếng Anh): Cảnh quay chậm (trong điện ảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Au ralenti (cụm trạng từ): Một cách chậm chạp, với nhịp độ chậm.
    • La vie reprend son cours, mais au ralenti. (Cuộc sống trở lại nhịp điệu của , nhưng một cách chậm chạp.)
Thành ngữ liên quan
  • Tourner au ralenti (nghĩa bóng): Hoạt động èo uột, không hiệu quả, không đạt được tiến triển.
    • Les négociations tournent au ralenti. (Các cuộc đàm phán đang diễn ra một cách ì ạch.)
ralenti

Le mécanicien règle le ralenti du moteur de la voiture.

danh từ giống đực
  1. chế độ chạy chậm
    • Régler le ralenti d'un moteur
      điều chỉnh chế độ chạy chậm của một động cơ
  2. (điện ảnh) sự chiếu chậm
    • au ralenti
      với nhịp độ chậm
    • Travailler au ralenti
      làm việc với nhịp độ chậm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ralenti"