ralenti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chế độ chạy chậm (của động cơ): Trạng thái một động cơ (như động cơ xe hơi) vẫn hoạt động nhưng ở tốc độ thấp nhất, thường khi xe dừng lại.
- Sự chiếu chậm, cảnh quay chậm (trong điện ảnh, truyền hình): Kỹ thuật trình chiếu một hành động với tốc độ chậm hơn bình thường để nhấn mạnh hoặc quan sát kỹ.
Tính từ (dùng trong cụm từ):
- Chậm, với nhịp độ chậm: Mô tả một hoạt động nào đó đang diễn ra với tốc độ chậm hơn bình thường hoặc tối ưu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le ralenti de ma voiture est trop élevé. (Chế độ chạy chậm của xe tôi quá cao.)
- Le réalisateur a utilisé un beau ralenti pour cette scène. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay chậm rất đẹp cho phân cảnh này.)
Tính từ (trong cụm):
- L'économie tourne au ralenti. (Nền kinh tế đang vận hành một cách ì ạch / với nhịp độ chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre au ralenti": Chuyển sang chế độ chạy chậm (động cơ); (nghĩa bóng) làm chậm lại một hoạt động.
- Il a mis le moteur au ralenti en attendant. (Anh ấy để động cơ chạy chậm trong khi chờ đợi.)
"Fonctionner au ralenti": Hoạt động ở mức tối thiểu, không hết công suất.
- L'usine fonctionne au ralenti pendant les vacances. (Nhà máy hoạt động cầm chừng trong suốt kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Ralentir (động từ): Làm chậm lại, giảm tốc độ.
- Il faut ralentir avant le virage. (Phải giảm tốc độ trước khúc cua.)
Ralentissement (danh từ giống đực): Sự chậm lại, sự suy giảm tốc độ.
- Un ralentissement de la croissance est prévu. (Một sự suy giảm tăng trưởng được dự báo.)
Từ đồng nghĩa
- Régime minimal (danh từ): Chế độ tối thiểu (của động cơ).
- Slow motion (danh từ, mượn tiếng Anh): Cảnh quay chậm (trong điện ảnh).
Các cụm từ liên quan
- Au ralenti (cụm trạng từ): Một cách chậm chạp, với nhịp độ chậm.
- La vie reprend son cours, mais au ralenti. (Cuộc sống trở lại nhịp điệu của nó, nhưng một cách chậm chạp.)
Thành ngữ liên quan
- Tourner au ralenti (nghĩa bóng): Hoạt động èo uột, không hiệu quả, không đạt được tiến triển.
- Les négociations tournent au ralenti. (Các cuộc đàm phán đang diễn ra một cách ì ạch.)
danh từ giống đực
- chế độ chạy chậm
- Régler le ralenti d'un moteurđiều chỉnh chế độ chạy chậm của một động cơ
- (điện ảnh) sự chiếu chậm
- au ralentivới nhịp độ chậm
- Travailler au ralentilàm việc với nhịp độ chậm