acentric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tâm, không có trung tâm: Mô tả một thứ gì đó không có tâm điểm hoặc trung tâm vật lý hoặc trừu tượng.
- (Sinh học) Không có tâm động: Trong di truyền học, mô tả một nhiễm sắc thể hoặc đoạn nhiễm sắc thể thiếu tâm động (centromere) - cấu trúc cần thiết cho sự phân chia tế bào bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chung):
- The artist created an acentric composition, with no single focal point. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm không có tâm, không có điểm nhấn duy nhất.)
- Tính từ (nghĩa sinh học):
- The laboratory analysis confirmed it was an acentric fragment. (Phân tích trong phòng thí nghiệm xác nhận đó là một đoạn không có tâm động.)
- Acentric chromosomes are often lost during cell division. (Các nhiễm sắc thể không có tâm động thường bị mất đi trong quá trình phân chia tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học phân tử, di truyền học và đôi khi trong nghệ thuật hoặc phê bình để mô tả sự thiếu vắng một trung tâm rõ ràng.
Biến thể và từ gần giống
- Acentrically (trạng từ): một cách không có trung tâm.
- The particles were distributed acentrically in the solution. (Các hạt được phân bố một cách không có trung tâm trong dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Không có tâm/trung tâm: Decentered, non-central.
- (Sinh học) Không có tâm động: Không có từ đồng nghĩa phổ biến; đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Từ trái nghĩa
- Centric/Central: có tâm, tập trung.
- (Sinh học) Metacentric, submetacentric, etc.: các dạng nhiễm sắc thể có tâm động ở các vị trí khác nhau.
Adjective
- không có tâm
- (sinh học) không có đoạn trung tâm
- an acentric chromosome fragmentmột đoạn nhiễm sắc thể không có đoạn trung tâm