acentric

Học thuật
Thân thiện
acentric

An acentric chromosome fragment is visible under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tâm, không trung tâm: Mô tả một thứ đó không tâm điểm hoặc trung tâm vật hoặc trừu tượng.
    • (Sinh học) Không tâm động: Trong di truyền học, mô tả một nhiễm sắc thể hoặc đoạn nhiễm sắc thể thiếu tâm động (centromere) - cấu trúc cần thiết cho sự phân chia tế bào bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):
    • The artist created an acentric composition, with no single focal point. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm không tâm, không điểm nhấn duy nhất.)
  • Tính từ (nghĩa sinh học):
    • The laboratory analysis confirmed it was an acentric fragment. (Phân tích trong phòng thí nghiệm xác nhận đó một đoạn không tâm động.)
    • Acentric chromosomes are often lost during cell division. (Các nhiễm sắc thể không tâm động thường bị mất đi trong quá trình phân chia tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học phân tử, di truyền học đôi khi trong nghệ thuật hoặc phê bình để mô tả sự thiếu vắng một trung tâm rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Acentrically (trạng từ): một cách không trung tâm.
    • The particles were distributed acentrically in the solution. (Các hạt được phân bố một cách không trung tâm trong dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Không tâm/trung tâm: Decentered, non-central.
  • (Sinh học) Không tâm động: Không từ đồng nghĩa phổ biến; đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Từ trái nghĩa
  • Centric/Central: tâm, tập trung.
  • (Sinh học) Metacentric, submetacentric, etc.: các dạng nhiễm sắc thể tâm độngcác vị trí khác nhau.
acentric

An acentric chromosome fragment is visible under the microscope.

Adjective
  1. không tâm
  2. (sinh học) không đoạn trung tâm
    • an acentric chromosome fragment
      một đoạn nhiễm sắc thể không đoạn trung tâm

Từ tương tự

Từ chứa "acentric"