eccentric

/ik'sentrik/
danh từ
  1. người lập dị, người kỳ cục
  2. (kỹ thuật) bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "eccentric"

Từ có nhắc đến "eccentric"

eccentric
An eccentric inventor built a clockwork bird that serves tea.