acerbe

tính từ
  1. chát
    • Fruit acerbe
      quả chát
    • Goût acerbe
      vị chát
  2. gắt gao, gay gắt
    • Critiques acerbes
      lời phê bình gay gắt
    • Répondre d'une manière acerbe
      trả lời một cách gay gắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "acerbe"

Từ có nhắc đến "acerbe"

acerbe
Le goût du fruit non mûr est acerbe.