acetamide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axetamit: "Acetamide" là một hợp chất hóa học rắn, không màu, thuộc nhóm amide của axit axetic. Nó được sử dụng chủ yếu làm dung môi trong công nghiệp và là chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Acetamide is commonly used as a solvent in chemical laboratories. (Axetamit thường được sử dụng làm dung môi trong các phòng thí nghiệm hóa học.)
- The synthesis of many organic compounds requires acetamide as a starting material. (Quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ cần axetamit làm nguyên liệu ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acetamide in industrial applications": Axetamit trong các ứng dụng công nghiệp.
- In the textile industry, acetamide is used as a plasticizer. (Trong ngành dệt may, axetamit được dùng làm chất hóa dẻo.)
"Acetamide as a reagent": Axetamit như một chất phản ứng.
- Acetamide can act as a reagent in the production of pharmaceuticals. (Axetamit có thể hoạt động như một chất phản ứng trong sản xuất dược phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetamid (n): biến thể chính tả của "acetamide" (thường dùng trong hóa học).
- Acetamide derivative (n): dẫn xuất của axetamit.
- N-methylacetamide is a common derivative of acetamide. (N-methylaxetamit là một dẫn xuất phổ biến của axetamit.)
Từ đồng nghĩa
- Ethanamide: tên gọi hệ thống IUPAC của "acetamide" (etanamit).
- Acetic acid amide: amide của axit axetic.
Các cụm từ liên quan
- Acetamide solvent: dung môi axetamit.
- This reaction requires an acetamide solvent to proceed. (Phản ứng này cần dung môi axetamit để tiến hành.)
- Acetamide synthesis: tổng hợp axetamit.
- The acetamide synthesis process involves heating acetic acid with ammonia. (Quá trình tổng hợp axetamit bao gồm đun nóng axit axetic với amoniac.)