estimate

/'estimit - 'estimeit/
danh từ
  1. sự đánh giá, sự ước lượng
  2. số lượng ước đoán
  3. bản kê giá cả (thầu khoán)

Idioms

  • the Estimates
    dự thảo ngân sách
ngoại động từ
  1. đánh giá; ước lượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

estimate
The mechanic gave the customer a written estimate for the repairs.