esteemed

Học thuật
Thân thiện
esteemed

Our esteemed professor is giving a lecture to the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tôn trọng, được kính nể: Chỉ người hoặc tổ chức nhận được sự ngưỡng mộ tôn trọng cao từ người khác, thường do phẩm chất, thành tựu hoặc địa vị.
    • uy tín, thanh thế: Chỉ người hoặc vật danh tiếng tốt ảnh hưởng trong một lĩnh vực nhất định.
dụ sử dụng
  • (Vị giáo sư được kính nể sẽ thuyết trình tại trường đại học.)
  • (Chúng tôi vinh dự chào đón các vị khách quý được tôn trọng từ nước ngoài.)
  • ( ấy một thành viên uy tín trong cộng đồng khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esteemed colleagues": Các đồng nghiệp được kính trọng. Cụm từ thường dùng trong các bài phát biểu, thư từ trang trọng để thể hiện sự tôn trọng.
    • Good morning, esteemed colleagues. (Chào buổi sáng, các đồng nghiệp được kính mến.)
  • "Held in high esteem": Được đánh giá rất cao, được tôn trọng rất nhiều.
    • His work is held in high esteem by experts. (Công trình của ông ấy được các chuyên gia đánh giá rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Esteem (danh từ): Sự quý trọng, sự kính mến.
    • He is held in great esteem by his students. (Anh ấy được học trò hết sức quý trọng.)
  • Esteem (động từ): Quý trọng, đánh giá cao.
    • I esteem his honesty. (Tôi quý trọng sự trung thực của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Respected: Được tôn trọng.
  • Honored: Được vinh dự, được tôn kính.
  • Prestigious: uy tín, danh giá.
  • Venerable: Đáng kính, đáng tôn kính (thường dùng cho người cao tuổi hoặc thâm niên).
Từ trái nghĩa
  • Disrespected: Bị thiếu tôn trọng.
  • Disreputable: danh tiếng xấu.
  • Ignored: Bị phớt lờ, bị bỏ qua.
esteemed

Our esteemed professor is giving a lecture to the class.

Adjective
  1. nổi tiếng, lừng danh, uy tín, thanh thế; được tôn trọng, kính nể

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự