esteemed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tôn trọng, được kính nể: Chỉ người hoặc tổ chức nhận được sự ngưỡng mộ và tôn trọng cao từ người khác, thường do phẩm chất, thành tựu hoặc địa vị.
- Có uy tín, có thanh thế: Chỉ người hoặc vật có danh tiếng tốt và có ảnh hưởng trong một lĩnh vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Vị giáo sư được kính nể sẽ thuyết trình tại trường đại học.)
- (Chúng tôi vinh dự chào đón các vị khách quý được tôn trọng từ nước ngoài.)
- (Bà ấy là một thành viên có uy tín trong cộng đồng khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esteemed colleagues": Các đồng nghiệp được kính trọng. Cụm từ thường dùng trong các bài phát biểu, thư từ trang trọng để thể hiện sự tôn trọng.
- Good morning, esteemed colleagues. (Chào buổi sáng, các đồng nghiệp được kính mến.)
- "Held in high esteem": Được đánh giá rất cao, được tôn trọng rất nhiều.
- His work is held in high esteem by experts. (Công trình của ông ấy được các chuyên gia đánh giá rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Esteem (danh từ): Sự quý trọng, sự kính mến.
- He is held in great esteem by his students. (Anh ấy được học trò hết sức quý trọng.)
- Esteem (động từ): Quý trọng, đánh giá cao.
- I esteem his honesty. (Tôi quý trọng sự trung thực của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Respected: Được tôn trọng.
- Honored: Được vinh dự, được tôn kính.
- Prestigious: Có uy tín, danh giá.
- Venerable: Đáng kính, đáng tôn kính (thường dùng cho người cao tuổi hoặc có thâm niên).
Từ trái nghĩa
- Disrespected: Bị thiếu tôn trọng.
- Disreputable: Có danh tiếng xấu.
- Ignored: Bị phớt lờ, bị bỏ qua.
Adjective
- nổi tiếng, lừng danh, có uy tín, có thanh thế; được tôn trọng, kính nể