acetous
/'æsitəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính axit, chua như giấm: "Acetous" mô tả vị chua hoặc mùi đặc trưng giống như giấm, thường là kết quả của quá trình lên men axit axetic.
- Liên quan đến hoặc chứa axit axetic: Thuộc về hoặc có chứa axit axetic, thành phần chính tạo nên tính chua của giấm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The acetous smell from the old wine barrel was very strong. (Mùi chua như giấm từ thùng rượu cũ rất nồng.)
- Some acetous compounds are used in food preservation. (Một số hợp chất có tính axit như giấm được dùng trong bảo quản thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: Thuật ngữ "acetous" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả môi trường hoặc sản phẩm có tính axit axetic.
- The acetous fermentation process is crucial for making vinegar. (Quá trình lên men axit là rất quan trọng để sản xuất giấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetic (adj): (thuộc) axit axetic. Từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học.
- Acetic acid is what gives vinegar its sour taste. (Axit axetic là thứ tạo nên vị chua cho giấm.)
- Acetate (n): Một muối hoặc este của axit axetic.
- Cellulose acetate is used to make photographic film. (Cellulose acetate được dùng để làm phim chụp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sour: Chua (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng vị giấm).
- Vinegary: Có vị hoặc mùi giống giấm.
- Acidic: Có tính axit (nghĩa rộng trong hóa học).
Từ trái nghĩa
- Sweet: Ngọt.
- Alkaline: Có tính kiềm, bazơ.
tính từ
- chua, có vị giấm