acheron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Acheron (thần thoại Hy Lạp): Một dòng sông trong thế giới ngầm (Hades) mà linh hồn người chết phải vượt qua, được chở bởi người lái đò Charon. Từ này thường được dùng để chỉ thế giới bên kia hoặc cõi chết.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, linh hồn người chết vượt sông Acheron để vào thế giới ngầm.)
- (Nhà thơ miêu tả Acheron như một dòng sông tối tăm và đầy u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cross the Acheron": Nghĩa bóng là chết, bước sang thế giới bên kia.
- After a long illness, he finally crossed the Acheron. (Sau một cơn bệnh dài, cuối cùng ông ấy đã vượt sông Acheron — qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Acherontic (adj): Thuộc về dòng sông Acheron, thường dùng để chỉ sự tăm tối, tang tóc.
- The landscape was acherontic, with no signs of life. (Phong cảnh mang vẻ Acherontic, không có dấu hiệu của sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Styx: Một dòng sông khác trong thần thoại Hy Lạp, cũng là ranh giới giữa thế giới người sống và cõi chết.
- Lethe: Sông Lãng quên, nơi linh hồn uống nước để quên đi quá khứ.
Thành ngữ liên quan
- Acheron of sorrow: Một biểu tượng cho nỗi buồn sâu thẳm hoặc sự đau khổ tột cùng.
- Her grief was an Acheron of sorrow that never seemed to end. (Nỗi buồn của cô ấy như một dòng Acheron của sự đau khổ dường như không bao giờ kết thúc.)