acarine
Định nghĩa
Danh từ: Ve, bét (mite hoặc tick) — chỉ bất kỳ loài động vật chân đốt nhỏ nào thuộc lớp nhện, bao gồm ve và bét, thường sống ký sinh hoặc ăn mùn bã hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ xác định phát ban là do một loài ve gây ra.)
- (Các loài ve bét thường có trong đất và lớp lá mục, nơi chúng ăn các chất hữu cơ đang phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acarine infestation": sự xâm nhiễm ve bét.
- Livestock can suffer from severe acarine infestations if not treated. (Gia súc có thể bị xâm nhiễm ve bét nghiêm trọng nếu không được điều trị.)
"acarine disease": bệnh do ve bét gây ra.
- Varroosis is a well-known acarine disease affecting honeybees. (Varroosis là một bệnh do ve bét gây ra nổi tiếng ảnh hưởng đến ong mật.)
Biến thể và từ gần giống
Acarology (danh từ): khoa học nghiên cứu về ve bét.
- She specialized in acarology and studied tick-borne diseases. (Cô ấy chuyên về khoa học ve bét và nghiên cứu các bệnh do ve truyền.)
Acaricide (danh từ): thuốc diệt ve bét.
- Farmers use acaricides to protect their crops from mites. (Nông dân sử dụng thuốc diệt ve bét để bảo vệ mùa màng khỏi các loài ve.)
Từ đồng nghĩa
- Mite: ve (thường chỉ loài nhỏ hơn, không phải bét).
- Tick: bét (thường chỉ loài lớn hơn, ký sinh trên động vật có xương sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acarine".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acarine".