achopper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vấp, vấp phải (nghĩa đen): Chỉ hành động bị chân chạm phải vật đó khiến bước đi bị cản trở, có thể ngã hoặc suýt ngã.
    • Vấp phải (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả việc gặp phải một khó khăn, trở ngại bất ngờ hoặc bị ngắt quãng, không tiếp tục được một cách suôn sẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a marché sans regarder et a achoppé sur une racine. (Anh ấy đi không nhìn đã vấp phải một cái rễ cây.)
    • Leurs négociations ont achoppé sur la question des salaires. (Cuộc đàm phán của họ đã vấp phải vấn đề tiền lương.)
    • Mon esprit achoppe à comprendre ce concept complexe. (Tâm trí tôi vấp phải khó khăn khi cố hiểu khái niệm phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achopper surquelque chose": Vấp phải cáiđó. Đâycấu trúc phổ biến nhất, dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • Le projet a achoppé sur un détail technique. (Dự án đã vấp phải một chi tiết kỹ thuật.)
  • "Faire achopper": Làm cho vấp ngã, gây trở ngại (ít phổ biến hơn).
    • Une clause du contrat pourrait faire achopper l'accord. (Một điều khoản trong hợp đồng có thể làm vấp phải thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Achoppement (danh từ giống đực): Sự vấp phải, điểm vướng mắc, trở ngại.
    • L'achoppement principal vient du financement. (Điểm vướng mắc chính đến từ vấn đề tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Trượng ngã vật (nghĩa đen): Ngã, vấp ngã.
  • Buter (nghĩa đen & bóng): Vấp, đụng phải.
  • Se heurter à (nghĩa bóng): Đụng phải, gặp phải (khó khăn).
  • Rencontrer un obstacle (nghĩa bóng): Gặp phải một trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "achopper sur/à" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định phổ biến)

nội động từ
  1. (văn học) vấp, vấp phải (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • Achopper à un problème/sur un mot difficile
      vấp phải một vấn đề/một từ khó

Từ gần giống