achopper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Vấp, vấp phải (nghĩa đen): Chỉ hành động bị chân chạm phải vật gì đó khiến bước đi bị cản trở, có thể ngã hoặc suýt ngã.
- Vấp phải (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả việc gặp phải một khó khăn, trở ngại bất ngờ hoặc bị ngắt quãng, không tiếp tục được một cách suôn sẻ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a marché sans regarder et a achoppé sur une racine. (Anh ấy đi mà không nhìn và đã vấp phải một cái rễ cây.)
- Leurs négociations ont achoppé sur la question des salaires. (Cuộc đàm phán của họ đã vấp phải vấn đề tiền lương.)
- Mon esprit achoppe à comprendre ce concept complexe. (Tâm trí tôi vấp phải khó khăn khi cố hiểu khái niệm phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Achopper sur/à quelque chose": Vấp phải cái gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- Le projet a achoppé sur un détail technique. (Dự án đã vấp phải một chi tiết kỹ thuật.)
- "Faire achopper": Làm cho vấp ngã, gây trở ngại (ít phổ biến hơn).
- Une clause du contrat pourrait faire achopper l'accord. (Một điều khoản trong hợp đồng có thể làm vấp phải thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Achoppement (danh từ giống đực): Sự vấp phải, điểm vướng mắc, trở ngại.
- L'achoppement principal vient du financement. (Điểm vướng mắc chính đến từ vấn đề tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Trượng ngã vật (nghĩa đen): Ngã, vấp ngã.
- Buter (nghĩa đen & bóng): Vấp, đụng phải.
- Se heurter à (nghĩa bóng): Đụng phải, gặp phải (khó khăn).
- Rencontrer un obstacle (nghĩa bóng): Gặp phải một trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "achopper sur/à" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định phổ biến)
nội động từ
- (văn học) vấp, vấp phải (nghĩa đen) nghĩa bóng
- Achopper à un problème/sur un mot difficilevấp phải một vấn đề/một từ khó