achopper

nội động từ
  1. (văn học) vấp, vấp phải (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • Achopper à un problème/sur un mot difficile
      vấp phải một vấn đề/một từ khó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống