échapper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thoát khỏi, trốn thoát: Chỉ hành động thoát ra khỏi một tình huống nguy hiểm, ràng buộc hoặc kiểm soát.
    • Tuột ra, sổng ra, sẩy ra: Chỉ việc một vật vô tình tuột khỏi sự nắm giữ hoặc vị trí của .
    • Không bị nhận thấy, không bị hiểu: Chỉ việc một điều đó không được chú ý, cảm nhận hoặc hiểu thấu.
    • Buột ra (lời nói): Chỉ việc vô tình thốt ra một lời nói không chủ đích.
  2. Ngoại động từ (từ ):

    • Thoát khỏi (tay ai...): Chỉ việc trốn thoát khỏi sự bắt giữ của ai đó.
    • Để mất, để chạy thoát: Chỉ việc để cho ai đó hoặc cái gì đó trốn thoát.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le prisonnier a réussi à échapper de sa cellule. (Tên tù nhân đã thành công thoát khỏi phòng giam của hắn.)
    • Le vase m'a échappé des mains et s'est cassé. (Chiếc bình đã tuột khỏi tay tôi vỡ tan.)
    • Le sens de cette phrase m'échappe complètement. (Ý nghĩa của câu này hoàn toàn không lọt vào đầu tôi / tôi không hiểu.)
    • Un juron lui a échappé quand il s'est cogné le pied. (Một câu chửi thề đã buột ra khỏi miệng anh ta khi anh ta đá phải chân.)
  • Ngoại động từ (từ ):

    • Il a échappé ses gardiens. (Hắn đã thoát khỏi những tên lính canh của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • L'échapper belle: Thoát nạn trong gang tấc, suýt nữa thì gặp nguy hiểm.

    • Après l'accident de voiture, il l'a échappé belle. (Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ta đã thoát chết trong gang tấc.)
  • Laisser échapper:

    • Để sổng, để tuột mất: Le gardien a laissé échapper le prisonnier. (Tên lính gác đã để sổng tên .)
    • Để lỡ (cơ hội): Il a laissé échapper une occasion en or. (Anh ta đã để lỡ một cơ hội vàng.)
    • Buột miệng nói ra: Elle a laissé échapper le secret. ( ấy đã buột miệng tiết lộ bí mật.)
  • Échapper à (quelque chose):

    • Thoát khỏi (cái gì): échapper à la mort (thoát chết), échapper à la justice (thoát khỏi công lý).
    • Không bị (ai) chú ý, không lọt vào (mắt/ tai ai): Rien n'échappe à son regard attentif. (Không thoát khỏi ánh mắt chăm chú của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Une échappatoire (danh từ giống cái): Lối thoát, cách thoái thác.

    • Il a trouvé une échappatoire pour éviter la question. (Anh ta đã tìm ra một lối thoát để tránh câu hỏi.)
  • Une échappée (danh từ giống cái): Sự thoát ra, cuộc tẩu thoát; (thể thao) phóng lên dẫn đầu.

    • Une échappée de prison (một cuộc vượt ngục).
  • Échappé, échappée (tính từ): Đã trốn thoát.

    • Un prisonnier échappé (một tên đã vượt ngục).
Từ đồng nghĩa
  • S'évader: Trốn thoát, vượt ngục (thường dùng cho tù nhân).
  • Fuire: Chạy trốn, bỏ chạy.
  • Glisser: Trượt, tuột (về nghĩa vật lý).
  • Oublier: Quên (về nghĩa không nhớ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ quan trọng với "échapper" đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • L'échapper belle: (Đã giải thíchtrên).
  • Échapper au filet: Thoát lưới, thoát khỏi sự truy bắt.
    • Le suspect a réussi à échapper au filet de la police. (Nghi phạm đã thành công thoát khỏi lưới vây của cảnh sát.)
nội động từ
  1. thoát khỏi
    • échapper au danger
      thoát khỏi nguy hiểm
  2. buột, tuột, sẩy, sổng, sổ ra
    • échapper de la main
      buột tay
    • Couture qui échappe
      chỗ khâu ruột ra
    • Laisser échapper un prisonnier
      để sổng tên
    • Laisser échapper une bonne occasion
      để lỡ dịp tốt
    • La patience lui échappe
      anh ấy không bền gan nữa
  3. không nhận thấy
    • échapper aux sens
      không cảm giác thấy
    • Ce sens m'échappe
      tôi không hiểu được nghĩa ấy
  4. quên khuấy đi
    • Ce nom m'échappe
      tên ấy tôi quên khuất đi
  5. trót, buột miệng
    • Ce mot m'est échappé
      tôi buột miệng nói từ ấy
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) thoát khỏi (tay ai...)
  2. để mất, để chạy thoát
    • l'échapper belle
      thoát khỏi, thoát nạn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "échapper"