échapper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Thoát khỏi, trốn thoát: Chỉ hành động thoát ra khỏi một tình huống nguy hiểm, ràng buộc hoặc kiểm soát.
- Tuột ra, sổng ra, sẩy ra: Chỉ việc một vật vô tình tuột khỏi sự nắm giữ hoặc vị trí của nó.
- Không bị nhận thấy, không bị hiểu: Chỉ việc một điều gì đó không được chú ý, cảm nhận hoặc hiểu thấu.
- Buột ra (lời nói): Chỉ việc vô tình thốt ra một lời nói mà không có chủ đích.
Ngoại động từ (từ cũ):
- Thoát khỏi (tay ai...): Chỉ việc trốn thoát khỏi sự bắt giữ của ai đó.
- Để mất, để chạy thoát: Chỉ việc để cho ai đó hoặc cái gì đó trốn thoát.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le prisonnier a réussi à échapper de sa cellule. (Tên tù nhân đã thành công thoát khỏi phòng giam của hắn.)
- Le vase m'a échappé des mains et s'est cassé. (Chiếc bình đã tuột khỏi tay tôi và vỡ tan.)
- Le sens de cette phrase m'échappe complètement. (Ý nghĩa của câu này hoàn toàn không lọt vào đầu tôi / tôi không hiểu.)
- Un juron lui a échappé quand il s'est cogné le pied. (Một câu chửi thề đã buột ra khỏi miệng anh ta khi anh ta đá phải chân.)
Ngoại động từ (từ cũ):
- Il a échappé ses gardiens. (Hắn đã thoát khỏi những tên lính canh của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
L'échapper belle: Thoát nạn trong gang tấc, suýt nữa thì gặp nguy hiểm.
- Après l'accident de voiture, il l'a échappé belle. (Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ta đã thoát chết trong gang tấc.)
Laisser échapper:
- Để sổng, để tuột mất: Le gardien a laissé échapper le prisonnier. (Tên lính gác đã để sổng tên tù.)
- Để lỡ (cơ hội): Il a laissé échapper une occasion en or. (Anh ta đã để lỡ một cơ hội vàng.)
- Buột miệng nói ra: Elle a laissé échapper le secret. (Cô ấy đã buột miệng tiết lộ bí mật.)
Échapper à (quelque chose):
- Thoát khỏi (cái gì): échapper à la mort (thoát chết), échapper à la justice (thoát khỏi công lý).
- Không bị (ai) chú ý, không lọt vào (mắt/ tai ai): Rien n'échappe à son regard attentif. (Không gì thoát khỏi ánh mắt chăm chú của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Une échappatoire (danh từ giống cái): Lối thoát, cách thoái thác.
- Il a trouvé une échappatoire pour éviter la question. (Anh ta đã tìm ra một lối thoát để tránh câu hỏi.)
Une échappée (danh từ giống cái): Sự thoát ra, cuộc tẩu thoát; (thể thao) cú phóng lên dẫn đầu.
- Une échappée de prison (một cuộc vượt ngục).
Échappé, échappée (tính từ): Đã trốn thoát.
- Un prisonnier échappé (một tên tù đã vượt ngục).
Từ đồng nghĩa
- S'évader: Trốn thoát, vượt ngục (thường dùng cho tù nhân).
- Fuire: Chạy trốn, bỏ chạy.
- Glisser: Trượt, tuột (về nghĩa vật lý).
- Oublier: Quên (về nghĩa không nhớ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ quan trọng với "échapper" đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- L'échapper belle: (Đã giải thích ở trên).
- Échapper au filet: Thoát lưới, thoát khỏi sự truy bắt.
- Le suspect a réussi à échapper au filet de la police. (Nghi phạm đã thành công thoát khỏi lưới vây của cảnh sát.)
nội động từ
- thoát khỏi
- échapper au dangerthoát khỏi nguy hiểm
- buột, tuột, sẩy, sổng, sổ ra
- échapper de la mainbuột tay
- Couture qui échappechỗ khâu ruột ra
- Laisser échapper un prisonnierđể sổng tên tù
- Laisser échapper une bonne occasionđể lỡ dịp tốt
- La patience lui échappeanh ấy không bền gan nữa
- không nhận thấy
- échapper aux senskhông cảm giác thấy
- Ce sens m'échappetôi không hiểu được nghĩa ấy
- quên khuấy đi
- Ce nom m'échappetên ấy tôi quên khuất đi
- trót, buột miệng
- Ce mot m'est échappétôi buột miệng nói từ ấy
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) thoát khỏi (tay ai...)
- để mất, để chạy thoát
- l'échapper bellethoát khỏi, thoát nạn