acidulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị chua nhẹ, hơi chua chua: "acidulé" mô tả một hương vị chua nhẹ, dễ chịu, không gắt như "acide", thường gợi cảm giác tươi mát và kích thích vị giác. Từ này thường được dùng cho thực phẩm, đồ uống hoặc kẹo.
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Chua chát, châm biếm nhẹ: Có thể dùng để mô tả một lời nói hay giọng điệu có tính chất châm biếm, mỉa mai một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- J'aime les pommes vertes car elles sont légèrement acidulées. (Tôi thích táo xanh vì chúng có vị hơi chua chua.)
- Cette sauce à la mangue a un goût délicieusement acidulé. (Sốt xoài này có vị chua nhẹ thơm ngon.)
- Il a répondu d'un ton acidulé. (Anh ấy đã trả lời bằng một giọng điệu hơi chua chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sourire acidulé": Nụ cười chua chát, nụ cười gượng gạo hoặc có chút mỉa mai.
- Elle a accueilli la nouvelle avec un sourire acidulé. (Cô ấy đón nhận tin đó với một nụ cười chua chát.)
- "Humour acidulé": Khiếu hài hước châm biếm, sắc sảo.
- L'auteur est connu pour son humour acidulé. (Tác giả được biết đến với khiếu hài hước châm biếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Aciduler (động từ): Làm cho có vị chua nhẹ, thêm vị chua.
- Aciduler une boisson avec du citron. (Làm cho một thức uống có vị chua nhẹ bằng chanh.)
- Acide (tính từ): Chua (mạnh hơn, có thể chỉ độ pH), chua cay, chua chát.
- Le vinaigre a un goût acide. (Giấm có vị chua.)
- Une remarque acide. (Một lời nhận xét chua cay.)
Từ đồng nghĩa
- Aigrelet (adj): Chua nhẹ (gần nghĩa nhất).
- Tart (adj, từ mượn tiếng Anh trong ẩm thực): Chua nhẹ, chát nhẹ (thường dùng cho trái cây).
- Piquant (adj): Cay, the the (có thể dùng cho vị giác tương tự gây kích thích).
Từ trái nghĩa
- Doux (adj): Ngọt, dịu.
- Sucré (adj): Có đường, ngọt.
- Fade (adj): Nhạt nhẽo, không có vị rõ rệt.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la langue acidulée (thành ngữ, ít dùng): Có lời nói chua chát, mỉa mai.
- Fais attention, il a la langue acidulée aujourd'hui. (Cẩn thận đấy, hôm nay anh ta nói năng chua chát lắm.)
tính từ
- nhôn nhốt chua
- Goût acidulévị nhôn nhốt chua
- "Un arôme acidulé de (...) citronnelle" (Mart. du G.)vị thơm nhôn nhốt chua của (...) sả
- Bonbon acidulékẹo nhôn nhốt chua