acinar

Adjective
  1. liên quan, thuộc về các phần của quả kép (quả tụ), dụ như: quả mâm xôi đen
  2. liên quan, thuộc về một trong các túi, bao nhỏ (trong một tuyến phức hợp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

acinar
A blackberry is an aggregate fruit composed of many small acinar units.