acinic

Adjective
  1. thuộc , liên quan tới một trong các túi, bao nhỏ (trong một tuyến phức hợp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

acinic
A scientist examines an acinic structure under a microscope.