acinose

Học thuật
Thân thiện
acinose

The scientist examined the acinose structure under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể chùm nang, cấu trúc chùm nang: "acinose" một tính từ chuyên ngành trong sinh học y học, dùng để mô tả cấu trúc hoặc đặc điểm của một cơ quan (thường tuyến) được tạo thành từ nhiều túi nhỏ, hình chùm nho, gọi là các nang tuyến (acini).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pathologist noted the acinose structure of the salivary gland under the microscope. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận cấu trúc chùm nang của tuyến nước bọt dưới kính hiển vi.)
    • Pancreatic tissue has a distinctly acinose appearance. ( tụy hình thái dạng chùm nang rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa hoặc sinh học để mô tả hình thái vi thể của các tuyến ngoại tiết, chẳng hạn như tuyến tụy, tuyến nước bọt, hoặc tuyến .
Biến thể từ gần giống
  • Acinic (adj): Có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho "acinose". (Thuộc về thể chùm nang).
  • Acinar (adj): Một biến thể phổ biến khác, cùng nghĩa. (Thuộc về nang tuyến, chùm nang).
  • Acinus (danh từ số ít): Chỉ một đơn vị nang tuyến nhỏ hình túi.
  • Acini (danh từ số nhiều): Nhiều nang tuyến.
Từ đồng nghĩa
  • Acinar: (thuộc về nang tuyến).
  • Acinic: (thuộc về thể chùm nang).
  • Alveolar: ( cấu trúc túi, phế nang; đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau).
acinose

The scientist examined the acinose structure under the microscope.

Adjective
  1. xem acinic

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống