acock

/ə'kɔk/
Học thuật
Thân thiện
acock

A man sets his hat acock before stepping out.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lệch, ở tư thế nghiêng: "acock" mô tả cách một vật, đặc biệt , được đặt hoặc độimột góc nghiêng, không thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He wore his cap acock with a confident air. (Anh ta đội chiếc lệch một cách tự tin.)
    • The old portrait showed a gentleman with his hat set acock. (Bức chân dung cho thấy một quý ông với chiếc được đội lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set/wear something acock": đặt hoặc đội một thứ đó (thường ) ở tư thế nghiêng, lệch.
    • The character in the novel always set his hat acock to show his rebellious nature. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết luôn đội lệch để thể hiện bản chất nổi loạn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocked (adj): nghiêng, chếch. Thường dùng trong cụm "a cocked hat" (chiếc chéo vành).
    • He tipped his hat to a cocked angle. (Anh ấy vặn chiếc của mình thành một góc nghiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aslant (adv): nghiêng, chéo.
  • Tilted (adj): nghiêng, chúc.
Lưu ý
  • Từ "acock" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc mô tả tính chất lịch sử.
acock

A man sets his hat acock before stepping out.

phó từ
  1. đội lệch ()
    • to set one's hat acock
      đội lệch