peacock

/'pi:kɔk/
Học thuật
Thân thiện
peacock

A peacock displays its magnificent tail in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con công (trống): Một loài chim lớn thuộc họ Trĩ, nổi tiếng với bộ lông đuôi dài, sặc sỡ có thể xòe ra như chiếc quạt, thường nhiều "con mắt" màu sắc. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Người hay vênh váo, khoe mẽ: Dùng để chỉ một người (thường đàn ông) thái độ kiêu căng, thích phô trương bản thân hoặc tài sản của mình.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Vênh vang, đi vênh vang: Hành động đi đứng hoặc cư xử một cách kiêu ngạo, tự mãn.
    • Làm bộ làm tịch, khoe mẽ: Hành động phô trương, khoe khoang một cách lố bịch.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Khoe mẽ (cái đó): Phô trương, thể hiện một cách kiêu hãnh về một thứ đó (thường dùng với cấu trúc "to peacock oneself upon something").
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa con vật):

    • The peacock displayed its magnificent tail feathers to attract a mate. (Con công trống xòe bộ lông đuôi tuyệt đẹp của để thu hút bạn tình.)
    • We saw several peacocks roaming freely in the palace gardens. (Chúng tôi thấy vài con công đi lang thang tự do trong khu vườn của cung điện.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ về người):

    • He's such a peacock, always buying expensive clothes just to show off. (Anh ta đúng một kẻ thích khoe mẽ, luôn mua quần áo đắt tiền chỉ để phô trương.)
  • Động từ:

    • He peacocked around the party, making sure everyone noticed his new watch. (Anh ta đi vênh vang quanh bữa tiệc, đảm bảo rằng mọi người đều chú ý đến chiếc đồng hồ mới của mình.)
    • She peacocked her academic achievements at every opportunity. ( ấy khoe mẽ những thành tích học thuật của mình vào mọi cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proud as a peacock": Rất tự hào, vênh vang, kiêu hãnh (thành ngữ).

    • She was as proud as a peacock when she won the first prize. ( ấy vênh vang như con công khi giành được giải nhất.)
  • "Peacock blue": Màu xanh lông công - một sắc xanh lục lam rực rỡ, giống màu trên cổ thân của con công.

    • She painted her room in a beautiful peacock blue. ( ấy sơn phòng mình một màu xanh lông công tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Peahen (n): Con công mái (không bộ lông đuôi dài sặc sỡ như con trống).
  • Peafowl (n): Từ chung để chỉ loài công (bao gồm cả trống mái).
  • Peacockish (adj): tính chất khoe mẽ, vênh váo.
  • Peacockery (n): Hành động hoặc thói quen khoe mẽ, làm bộ làm tịch.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (con vật): (công - từ chung).
  • Danh từ (người): (kẻ thích làm dáng, khoe mẽ).
  • Động từ: (đi vênh vang, khoe khoang).
Thành ngữ liên quan
  • "Play the peacock": Khoe mẽ, thể hiện bản thân một cách phô trương.

    • He loves to play the peacock in front of his colleagues. (Anh ta thích khoe mẽ trước mặt đồng nghiệp.)
  • "Peacock in his pride": Một con công đang xòe đuôi; thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy hoặc sự kiêu hãnhđỉnh điểm.

peacock

A peacock displays its magnificent tail in the garden.

danh từ
  1. (động vật học) con công (trống)
    • pround as a peacock
      vênh vang như con công
nội động từ
  1. vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ
ngoại động từ
  1. to peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái )

Từ chứa "peacock"

Từ có nhắc đến "peacock"