peacock

/'pi:kɔk/
danh từ
  1. (động vật học) con công (trống)
    • pround as a peacock
      vênh vang như con công
nội động từ
  1. vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ
ngoại động từ
  1. to peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "peacock"

Từ có nhắc đến "peacock"

peacock
A peacock displays its magnificent tail in the garden.