aconit

Học thuật
Thân thiện
aconit

L'aconit pousse près du ruisseau dans les montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây phụ tử: Một loại cây thân thảo, thường hoa đẹp nhưng rất độc, thuộc chi Aconitum.
    • Chất độc từ cây phụ tử: Chỉ chất độc được chiết xuất từ loại cây này, từng được sử dụng để tẩm độc mũi tên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aconit est une plante très toxique. (Cây phụ tửmột loại thực vật rất độc.)
    • Il faut éviter de toucher l'aconit sans gants. (Phải tránh chạm vào cây phụ tử không đeo găng tay.)
    • Les fleurs bleues de l'aconit sont trompeuses. (Những bông hoa màu xanh của cây phụ tử thật lừa dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aconit napel": Một loài phụ tử phổ biến (Aconitum napellus), còn gọi là phụ tử Âu châu.

    • L'aconit napel est la variété la plus répandue en Europe. (Phụ tử Âu châugiống phổ biến nhấtchâu Âu.)
  • "poison d'aconit": Chất độc aconitine từ cây phụ tử.

    • Le poison d'aconit était redouté dans l'Antiquité. (Chất độc từ cây phụ tử bị lo sợ trong thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconitine (danh từ giống cái): Aconitin, alkaloid độc chính trong cây phụ tử.
    • L'aconitine est un alcaloïde très dangereux. (Aconitin là một ancaloit rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Casque-de-Jupiter: Một tên gọi khác của cây phụ tử, dựa trên hình dáng hoa.
  • Tue-loup: Một tên gọi dân gian, nghĩa là "kẻ giết chó sói".
Lưu ý
  • Từ này chỉ đề cập đến loài cây độc. Trong ngữ cảnh y học cổ truyền (ví dụ: Đông y), việc sử dụng phải được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt do tính độc cao.
aconit

L'aconit pousse près du ruisseau dans les montagnes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây phụ tử

Từ gần giống

Từ chứa "aconit"

Từ có nhắc đến "aconit"