aconit

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây phụ tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aconit"

Từ có nhắc đến "aconit"

aconit
L'aconit pousse près du ruisseau dans les montagnes.