agnat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người thân thuộc bên nội, người thân thuộc phía cha: Chỉ một người có quan hệ huyết thống thông qua dòng nam, tức là thông qua cha, ông nội, chú bác bên nội.
- Người cùng họ đằng nội: Chỉ một thành viên trong cùng một dòng họ theo phía cha.
Tính từ:
- (Có) họ đằng nội, (thuộc) họ cha: Mô tả mối quan hệ hoặc đặc điểm liên quan đến dòng họ bên nội, phía cha.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Selon l'ancien droit, seuls les agnats pouvaient hériter. (Theo luật cũ, chỉ những người thân bên nội mới có thể thừa kế.)
- Il a réuni tous ses agnats pour une réunion de famille. (Anh ấy đã tập hợp tất cả những người thân thuộc phía cha lại cho một cuộc họp gia đình.)
Tính từ:
- La parenté agnate est importante dans certaines cultures. (Quan hệ họ hàng bên nội rất quan trọng trong một số nền văn hóa.)
- Ils ont une lignée agnate très ancienne. (Họ có một dòng dõi đằng nội rất lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Succession agnate": Sự thừa kế theo dòng nam.
- La succession agnate était la règle dans la monarchie. (Sự thừa kế theo dòng nam là quy tắc trong chế độ quân chủ.)
"Lien agnat": Mối quan hệ họ hàng bên nội.
- Le lien agnat unissait fortement les membres du clan. (Mối quan hệ họ hàng bên nội gắn kết chặt chẽ các thành viên trong gia tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Agnatique (adj): (thuộc về) họ đằng nội.
- Un système de parenté agnatique. (Một hệ thống quan hệ họ hàng theo dòng nội.)
Cognat (n.m): Người thân thuộc bên ngoại, người thân thuộc phía mẹ. (Từ trái nghĩa về mặt quan hệ họ hàng).
- Les cognats étaient exclus de l'héritage. (Những người thân bên ngoại bị loại khỏi quyền thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Parent par le sang paternel: Người thân theo dòng máu bên cha.
- Membre de la lignée paternelle: Thành viên của dòng dõi bên cha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "agnat" do đây là một danh từ/tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "agnat". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhân chủng học hoặc xã hội học về gia đình.)
tính từ
- (có) họ đằng nội, (thuộc) họ cha
danh từ giống đực
- người thân thuộc bên nội, người thân thuộc phía cha