agnat

tính từ
  1. () họ đằng nội, (thuộc) họ cha
danh từ giống đực
  1. người thân thuộc bên nội, người thân thuộc phía cha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agnat"

agnat
Un homme discute avec ses agnats lors d'une réunion de famille.