acorn
/'eikɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả sồi: Hạt của cây sồi, một loại hạt cứng, nhẵn, được bao bọc một phần trong một đài hoa hình chén có vảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Squirrels gather acorns to store for the winter. (Những con sóc thu thập quả sồi để dự trữ cho mùa đông.)
- An oak tree grows from a single acorn. (Một cây sồi mọc lên từ một quả sồi duy nhất.)
- The forest floor was covered with fallen acorns. (Mặt đất trong rừng được phủ đầy những quả sồi rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acorn squash": Một giống bí mùa đông có hình dạng tương tự quả sồi, với vỏ màu xanh đậm và thịt màu cam.
- We roasted acorn squash with butter and brown sugar. (Chúng tôi nướng bí acorn với bơ và đường nâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Oak (n): Cây sồi, loài cây sinh ra quả sồi.
- The old oak tree provided shade for the entire yard. (Cây sồi già tỏa bóng mát cho cả khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Oak nut: Quả sồi (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).