acorn

/'eikɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
acorn

A squirrel holds an acorn in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả sồi: Hạt của cây sồi, một loại hạt cứng, nhẵn, được bao bọc một phần trong một đài hoa hình chén vảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Squirrels gather acorns to store for the winter. (Những con sóc thu thập quả sồi để dự trữ cho mùa đông.)
    • An oak tree grows from a single acorn. (Một cây sồi mọc lên từ một quả sồi duy nhất.)
    • The forest floor was covered with fallen acorns. (Mặt đất trong rừng được phủ đầy những quả sồi rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acorn squash": Một giống mùa đông hình dạng tương tự quả sồi, với vỏ màu xanh đậm thịt màu cam.
    • We roasted acorn squash with butter and brown sugar. (Chúng tôi nướng acorn với đường nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak (n): Cây sồi, loài cây sinh ra quả sồi.
    • The old oak tree provided shade for the entire yard. (Cây sồi già tỏa bóng mát cho cả khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oak nut: Quả sồi (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
acorn

A squirrel holds an acorn in its paws.

danh từ
  1. (thực vật học) quả đầu

Từ chứa "acorn"