acquainted
/ə'kweintid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quen biết, có sự quen thuộc: Trạng thái biết hoặc nhận ra ai đó hoặc điều gì đó do đã có tiếp xúc hoặc trải nghiệm trước đây.
- Được thông báo, được biết đến: Trạng thái đã được cung cấp thông tin hoặc kiến thức về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We are already acquainted. (Chúng tôi đã quen biết nhau rồi.)
- Are you acquainted with the new safety procedures? (Bạn đã quen thuộc với các quy trình an toàn mới chưa?)
- I am not acquainted with that author's work. (Tôi không quen thuộc với tác phẩm của tác giả đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/get acquainted with": quen với, làm quen với.
- Let's get acquainted with each other. (Hãy làm quen với nhau đi.)
- She spent the first week getting acquainted with the new software. (Cô ấy dành tuần đầu tiên để làm quen với phần mềm mới.)
"mutually acquainted": quen biết lẫn nhau.
- It turned out that we were mutually acquainted with the same professor. (Hóa ra chúng tôi đều quen biết vị giáo sư đó.)
Biến thể và từ gần giống
Acquaint (động từ): làm quen, cho biết.
- Let me acquaint you with the rules. (Để tôi cho bạn biết về các quy định.)
Acquaintance (danh từ): sự quen biết; người quen.
- He is a business acquaintance. (Anh ấy là một người quen trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Familiar: quen thuộc.
- Informed: được thông báo, có hiểu biết.
- Aware: nhận thức được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với 'acquainted' vì đây là tính từ. Hành động thường dùng với động từ 'get' hoặc 'be'.)
Thành ngữ liên quan
A nodding acquaintance: sự quen biết sơ sơ, chỉ chào hỏi xã giao.
- We have only a nodding acquaintance. (Chúng tôi chỉ quen biết xã giao.)
On first acquaintance: trong lần gặp đầu tiên.
- He seemed shy on first acquaintance. (Trong lần gặp đầu tiên, anh ấy có vẻ nhút nhát.)
tính từ
- ((thường) + with) quen biết, quen thuộc (với)