acquiescement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đồng ý, sự ưng thuận: Hành động chấp nhận, đồng ý với một đề nghị, tình huống hoặc ý kiến nào đó, thường mà không có sự phản đối rõ ràng hoặc nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son acquiescement a été rapide et sans réserve. (Sự đồng ý của anh ấy đã nhanh chóng và không do dự.)
- Nous attendons votre acquiescement pour poursuivre le projet. (Chúng tôi đang chờ sự ưng thuận của ông để tiếp tục dự án.)
- Un simple acquiescement de la tête a suffi. (Một cái gật đầu đồng ý đơn giản là đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Acquiescement exprès: sự ưng thuận minh thị, được bày tỏ một cách rõ ràng, công khai.
- La loi requiert un acquiescement exprès pour ce type de contrat. (Luật pháp yêu cầu một sự ưng thuận minh thị cho loại hợp đồng này.)
Acquiescement tacite: sự ưng thuận mặc thị, được thể hiện thông qua im lặng hoặc không hành động phản đối.
- Son absence de réponse fut interprétée comme un acquiescement tacite. (Việc anh ta không trả lời đã được hiểu là một sự ưng thuận mặc thị.)
Acquiescement pur et simple: sự ưng thuận không điều kiện, hoàn toàn và trọn vẹn.
- Il a donné son acquiescement pur et simple à nos demandes. (Ông ấy đã đưa ra sự ưng thuận không điều kiện đối với các yêu cầu của chúng tôi.)
Acquiescement conditionnel: sự ưng thuận có điều kiện, phụ thuộc vào việc đáp ứng một hoặc nhiều điều kiện nào đó.
- L'acquiescement conditionnel du comité a retardé le processus. (Sự ưng thuận có điều kiện của ủy ban đã làm chậm quy trình.)
Biến thể và từ gần giống
Acquiescer (động từ): đồng ý, ưng thuận, bằng lòng.
- Il a finalement acquiescé à notre proposition. (Cuối cùng anh ấy đã đồng ý với đề nghị của chúng tôi.)
Acquiesçant (tính từ): dễ đồng ý, dễ chiều.
- Un enfant trop acquiesçant. (Một đứa trẻ quá dễ chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Consentement: sự đồng ý, sự tán thành.
- Acceptation: sự chấp nhận.
- Approbation: sự tán thành, sự phê chuẩn.
- Adhésion: sự tán thành, sự gia nhập (vào một ý kiến).
Từ trái nghĩa
- Refus: sự từ chối.
- Opposition: sự phản đối.
- Désaccord: sự bất đồng.
- Réticence: sự miễn cưỡng, sự do dự.
danh từ giống đực
- sự đồng ý, sự ưng thuận
- Acquiescement exprès/tacite/pur et simple/conditionnelsự ưng thuận minh thị/mặc thị/không điều kiện/có điều kiện
- "Elle prit notre silence pour un acquiescement" (Mauriac)cô ta tưởng rằng chúng tôi im lặng là đã đồng ý