acquirable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giành được, có thể đạt được: Chỉ một thứ gì đó có khả năng được lấy về, đạt được hoặc sở hữu thông qua nỗ lực, hành động hoặc quá trình nào đó.
- Có thể kiếm được: Chỉ một thứ gì đó có thể thu được, mua được hoặc tích lũy được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The skills are acquirable through dedicated practice. (Những kỹ năng này có thể đạt được thông qua việc luyện tập chuyên cần.)
- This is an acquirable asset for the company. (Đây là một tài sản có thể kiếm được cho công ty.)
- Peace is an acquirable goal if both sides negotiate. (Hòa bình là một mục tiêu có thể giành được nếu cả hai bên đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily acquirable": Dễ dàng có thể đạt được/kiếm được.
- The necessary permits are easily acquirable online. (Các giấy phép cần thiết có thể dễ dàng kiếm được trực tuyến.)
- "Acquirable knowledge": Kiến thức có thể tiếp thu được.
- The course focuses on acquirable knowledge for beginners. (Khóa học tập trung vào kiến thức có thể tiếp thu được cho người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Acquire (Động từ): Đạt được, giành được, thu được.
- She hopes to acquire fluency in French. (Cô ấy hy vọng đạt được sự trôi chảy trong tiếng Pháp.)
- Acquisition (Danh từ): Sự giành được, sự thu được; tài sản/vật thu được.
- The museum's latest acquisition is a valuable painting. (Vật thu được mới nhất của bảo tàng là một bức tranh quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Attainable: Có thể đạt tới được.
- Obtainable: Có thể thu được, kiếm được.
- Achievable: Có thể hoàn thành, đạt được.
Từ trái nghĩa
- Unattainable: Không thể đạt tới được.
- Inaccessible: Không thể tiếp cận/đạt được.
Adjective
- có thể giành được, đạt được, kiếm được