acridness

acridness

The critic's acridness made the author wince.

Định nghĩa

Danh từ: Acridness (tính chất của sự) gay gắt, chua cay, hoặc đắng cay đến mức khó chịu; đặc biệt dùng để chỉ giọng điệu, lời nói, hoặc mùi vị tính chất sắc nhọn, gây khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Tính chất gay gắt trong những bình luận của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • (Mùi khét đắng cay của khói tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the acridness of tone": sự gay gắt trong giọng điệu.

    • Despite her smile, there was an acridness in her tone that betrayed her anger. (Mặc dù ấy cười, nhưng trong giọng điệu vẫn sự gay gắt phản bội lại cơn giận dữ của ấy.)
  • "acridness of criticism": sự chua cay trong lời chỉ trích.

    • The acridness of the critic's review destroyed the author's confidence. (Sự chua cay trong bài phê bình của nhà phê bình đã phá hủy sự tự tin của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrid (tính từ): có nghĩa gay gắt, chua cay, hoặc đắng cay (thường dùng cho mùi vị hoặc giọng điệu).

    • The acrid smell of burnt plastic filled the air. (Mùi khét của nhựa cháy tràn ngập không khí.)
  • Acridity (danh từ): đồng nghĩa với acridness, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật ( dụ: tính axit của kiềm).

    • The acridity of the alkali was measured in the lab. (Tính chất axit của kiềm đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitterness: sự đắng cay, thường dùng cho cảm xúc hoặc mùi vị.
  • Sharpness: sự sắc bén, gay gắt (trong lời nói).
  • Causticity: tính chất ăn mòn, châm biếm (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "acridness", đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "convey" (truyền đạt) hoặc "express" (biểu lộ):
    • He conveyed his acridness through sarcasm. (Anh ta truyền đạt sự gay gắt của mình qua sự mỉa mai.)
Thành ngữ liên quan
  • "a bitter pill to swallow": một điều khó chấp nhận, tương tự như acridness trong cảm xúc.
    • The acridness of the defeat was a bitter pill to swallow for the team. (Sự gay gắt của thất bại một điều khó nuốt trôi đối với đội.)