awkwardness

/'ɔ:kwədnis/
Học thuật
Thân thiện
awkwardness

The new student felt a moment of awkwardness when he tripped entering the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vụng về: Chất lượng của việc thiếu sự khéo léo, duyên dáng hoặc kỹ năng trong hành động hoặc chuyển động.
    • Sự lúng túng, sự ngượng ngịu: Cảm giác hoặc tình huống gây ra sự bối rối, thiếu tự nhiên hoặc khó chịu trong giao tiếp xã hội.
    • Sự bất tiện; sự khó khăn: Tính chất gây phiền toái, không thuận tiện hoặc khó xử lý.
    • Sự khó xử, sự rắc rối: Tình thế tế nhị hoặc phức tạp, khó giải quyết một cách êm đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He apologized for the awkwardness of his dance moves. (Anh ấy xin lỗi sự vụng về trong những bước nhảy của mình.)
    • There was an awkwardness in the air after they argued. (Một sự ngượng ngịu bao trùm không khí sau khi họ cãi nhau.)
    • The awkwardness of the package made it hard to carry. (Sự bất tiện của gói hàng khiến khó mang theo.)
    • She tried to avoid the political awkwardness of the situation. ( ấy cố gắng tránh sự khó xử về mặt chính trị của tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social awkwardness": Sự ngượng ngùng trong các tình huống xã hội, thường do thiếu kỹ năng giao tiếp hoặc tự tin.

    • His social awkwardness made it hard for him to make new friends. (Sự ngượng ngùng trong giao tiếp xã hội của anh ấy khiến việc kết bạn mới trở nên khó khăn.)
  • "A moment of awkwardness": Một khoảnh khắc ngập ngừng, lúng túng.

    • A moment of awkwardness passed before anyone spoke. (Một khoảnh khắc lúng túng trôi qua trước khi ai đó lên tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Awkward (adj): Vụng về, lúng túng, bất tiện.

    • He felt awkward at the formal party. (Anh ấy cảm thấy lúng túng tại bữa tiệc trang trọng.)
  • Clumsiness (n): Sự hậu đậu, vụng về (thường nhấn mạnh vào hành động vật ).

  • Embarrassment (n): Sự bối rối, xấu hổ (cảm giác mạnh hơn "awkwardness").
Từ đồng nghĩa
  • Ungainliness: Sự thiếu duyên dáng, vụng về.
  • Inelegance: Sự thiếu tinh tế, thanh lịch.
  • Inconvenience: Sự bất tiện.
  • Difficulty: Sự khó khăn.
Thành ngữ liên quan
  • To break the awkwardness: Phá vỡ sự ngượng ngùng.
    • He told a joke to break the awkwardness in the room. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngượng ngùng trong phòng.)
awkwardness

The new student felt a moment of awkwardness when he tripped entering the classroom.

danh từ
  1. sự vụng về
  2. sự lúng túng, sự ngượng nghịu
  3. sự bất tiện; sự khó khăn
  4. sự khó xử, sự rắc rối