awkwardness

/'ɔ:kwədnis/
danh từ
  1. sự vụng về
  2. sự lúng túng, sự ngượng nghịu
  3. sự bất tiện; sự khó khăn
  4. sự khó xử, sự rắc rối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "awkwardness"

awkwardness
The new student felt a moment of awkwardness when he tripped entering the classroom.