acrimonious
/,ækri'mounjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chua cay, gay gắt: Dùng để mô tả lời nói, thái độ, cuộc tranh cãi hoặc mối quan hệ có tính chất giận dữ, thù địch và thường để lại cảm giác cay đắng.
- Đầy ác cảm: Thể hiện sự oán giận sâu sắc hoặc sự phản đối mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meeting ended in an acrimonious argument. (Cuộc họp kết thúc trong một cuộc tranh cãi gay gắt.)
- Their divorce was long and acrimonious. (Vụ ly hôn của họ kéo dài và đầy cay đắng.)
- He exchanged acrimonious words with his opponent. (Anh ta trao đổi những lời lẽ chua cay với đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acrimonious dispute": tranh chấp gay gắt.
- The legal battle turned into an acrimonious dispute over property. (Vụ kiện pháp lý biến thành một tranh chấp gay gắt về tài sản.)
"acrimonious relationship": mối quan hệ căng thẳng, thù địch.
- The two former partners have an acrimonious relationship. (Hai cựu đối tác có một mối quan hệ thù địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrimony (danh từ): sự chua cay, sự gay gắt (trong thái độ, lời nói).
- The debate was filled with acrimony. (Cuộc tranh luận chứa đầy sự gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Bitter: cay đắng, hằn học.
- Caustic: châm chọc, chua cay.
- Hostile: thù địch.
- Vitriolic: độc địa, chua chát (như axit).
Từ trái nghĩa
- Amiable: thân thiện, tử tế.
- Friendly: thân thiện.
- Harmonious: hài hòa.
- Peaceful: ôn hòa, yên bình.
tính từ
- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ)