tumbling

/'tʌmbliɳ/
danh từ
  1. sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào
  2. (thể dục,thể thao) môn nhào lộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tumbling
A gymnast practices her tumbling on a blue floor mat.