tumbling

/'tʌmbliɳ/
Học thuật
Thân thiện
tumbling

A gymnast practices her tumbling on a blue floor mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào: Hành động mất thăng bằng rơi hoặc lăn xuống một cách không kiểm soát.
    • (Thể dục, thể thao) Môn nhào lộn: Một môn thể dục hoặc biểu diễn bao gồm các động tác lộn, xoay bay người trong không trung một cách nghệ thuật kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tumbling of the rocks down the hill was dangerous. (Sự rơi lăn của những tảng đá xuống đồi rất nguy hiểm.)
    • She took a bad tumbling on the icy sidewalk. ( ấy bị một ngã đau trên vỉa hè đóng băng.)
    • He is excellent at tumbling and often performs in the circus. (Anh ấy rất giỏi môn nhào lộn thường biểu diễn trong rạp xiếc.)
    • The gymnastics team practiced their tumbling on the mat. (Đội thể dục dụng cụ luyện tập các động tác nhào lộn trên tấm thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tumbling" có thể được dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh để mô tả trạng thái rơi hoặc lăn.
    • We heard the tumbling water of the waterfall before we saw it. (Chúng tôi nghe thấy tiếng nước đổ ầm ầm của thác nước trước khi nhìn thấy .)
  • Trong bối cảnh tài chính hoặc kinh tế, có thể dùng ẩn dụ.
    • The tumbling of stock prices caused panic among investors. (Sự sụt giảm mạnh của giá cổ phiếu gây ra hoảng loạn trong giới đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Tumble (động từ): Ngã, lăn, rơi xuống.
    • The child might tumble off the bed. (Đứa trẻ có thể ngã khỏi giường.)
  • Tumbler (danh từ):
    • Người biểu diễn nhào lộn.
    • Một loại cốc uống nước thẳng, không tay cầm.
  • Tumbled (tính từ): Trong tình trạng hỗn độn, lộn xộn.
    • A tumbled pile of clothes. (Một đống quần áo lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Falling: Sự rơi, sự ngã.
  • Toppling: Sự đổ nhào, sự lật đổ.
  • Somersaulting: Sự lộn nhào, nhào lộn (đặc biệt chỉ động tác lộn tròn).
  • Acrobatics: Nghệ thuật nhào lộn, thể dục nhào lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tumbling" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "tumble"). - Tumble down: Đổ sập xuống (về tòa nhà, bức tường). - The old wall finally tumbled down in the storm. (Bức tường cuối cùng đã đổ sập trong cơn bão.) - Tumble to something: (Thông tục) Chợt hiểu ra, nhận ra điều đó. - I finally tumbled to the fact that he was joking. (Cuối cùng tôi cũng nhận ra rằng anh ấy đang đùa.)

Thành ngữ liên quan
  • Rough and tumble: Sự hỗn độn, cạnh tranh khốc liệt hoặc một cuộc vật lộn thô bạo.
    • He grew up in the rough and tumble of street life. (Anh ấy lớn lên trong môi trường hỗn độn của cuộc sống đường phố.)
tumbling

A gymnast practices her tumbling on a blue floor mat.

danh từ
  1. sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào
  2. (thể dục,thể thao) môn nhào lộn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống