acronym

/'ækrənim/
Học thuật
Thân thiện
acronym

NASA is a well-known acronym for the National Aeronautics and Space Administration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ viết tắt được tạo thành từ chữ cái đầu của một cụm từ: Một từ được hình thành bằng cách lấy các chữ cái đầu (thường phụ âm nguyên âm đầu tiên) của một cụm từ nhiều từ phát âm chúng như một từ duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • NATO is an acronym for North Atlantic Treaty Organization. (NATO từ viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.)
    • The word "radar" is actually an acronym for "Radio Detection and Ranging". (Từ "radar" thực chất từ viết tắt của "Radio Detection and Ranging" - Định vịtuyến đo khoảng cách.)
    • "Scuba" is a common acronym in English. ("Scuba" một từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự khác biệt với "initialism": Trong cách dùng chính xác, "acronym" thường chỉ những từ viết tắt có thể phát âm được như một từ ( dụ: NATO, UNESCO). Những từ viết tắt được đọc bằng cách đánh vần từng chữ cái ( dụ: FBI, ATM) đôi khi được gọi riêng "initialism", mặc dù trong giao tiếp thông thường, "acronym" thường được dùng để chỉ chung cả hai loại.
    • Some people distinguish between an acronym like "NASA" and an initialism like "BBC". (Một số người phân biệt giữa từ viết tắt như "NASA" từ viết tắt dạng chữ cái như "BBC".)
Biến thể từ gần giống
  • Acronymic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của từ viết tắt.
    • The acronymic nature of "laser" makes it easy to remember. (Tính chất từ viết tắt của "laser" giúp dễ nhớ.)
  • Initialism (danh từ): từ viết tắt được hình thành từ chữ cái đầu được đọc bằng cách đánh vần từng chữ cái ( dụ: USA, CEO).
Từ đồng nghĩa
  • Abbreviation: từ viết tắt (nghĩa rộng, bao gồm cả acronym initialism).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "acronym").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acronym").

acronym

NASA is a well-known acronym for the National Aeronautics and Space Administration.

danh từ
  1. từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của những từ khác) ( dụ NATO, radar...)

Từ chứa "acronym"