act
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
act
act
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "act"
blend
blending
blessing
block
blockage
blocking
blood count
blot
bluff
bluster
boarding
bolt
bombardment
booking
boost
boot
bootlegging
boozing
boring
bowdlerisation
bowdlerization
bowl
bowling
branching
branding
brandish
breach
breach of the peace
break
breakage
breakaway
breakdown
break in
breaking
breaking away
breathing in
breathing out
briber
bridle
bringing
bringing close together
broadening
broad jump
broker
brokerage
brokerage firm
browse
browsing
brush
brushing
brutalisation
brutality
brutalization
budget cut
building
buildup
bullying
bundling
bunt
burning
burst
buss
buyback
buying
buy time
cabal
cabinet
caddie
caddy
calculation
calibration
calling together
calming
camouflage
camping
cancellation
canonisation
canonization
caper
capitalisation
capitalization
capitulation
capture
care
carelessness
carnal knowledge
carry
carrying into action
carrying out
carry on
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...