actinite

Học thuật
Thân thiện
actinite

Une personne applique de la crème solaire pour éviter l'actinite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng viêm da do tia nắng gây ra: "Actinite" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng viêm da gây ra bởi sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các nguồn bức xạ tia cực tím khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic était une actinite sévère. (Chẩn đoánmột chứng viêm da do nắng nghiêm trọng.)
    • Elle souffre d'actinite chronique et doit éviter le soleil. ( ấy bị chứng viêm da do nắng mãn tính phải tránh ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actinite estivale bénigne": Chứng viêm da do nắng lành tính vào mùa hè, một dạng phổ biến hơn ít nghiêm trọng.

    • L'actinite estivale bénigne est fréquente chez les enfants. (Chứng viêm da do nắng lành tính mùa hè thường gặptrẻ em.)
  • "Actinite polymorphe": Chứng viêm da do nắng đa dạng, một dạng dị ứng với ánh nắng biểu hiện bằng nhiều loại tổn thương da khác nhau.

    • L'actinite polymorphe nécessite une protection solaire stricte. (Chứng viêm da do nắng đa dạng đòi hỏi phải bảo vệ da nghiêm ngặt khỏi ánh nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinique (adj): (thuộc về) bức xạ, đặc biệtbức xạ mặt trời hoặc tia cực tím có thể gây ra các hiệu ứng hóa học hoặc sinh học.

    • La lumière actinique peut être dangereuse pour la peau. (Ánh sáng bức xạ có thể nguy hiểm cho da.)
  • Dermatite (n.f): Viêm da, một thuật ngữ chung hơn cho các tình trạng viêm da.

  • Photosensibilisation (n.f): Chứng nhạy cảm ánh sáng, một phản ứng bất thường của da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
Từ đồng nghĩa
  • Dermatite actinique: Viêm da do bức xạ (cùng nghĩa trực tiếp).
  • Photosensibilité cutanée: Nhạy cảm da với ánh sáng (nghĩa rộng hơn liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên ngành này)

actinite

Une personne applique de la crème solaire pour éviter l'actinite.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng viêm da do tia nắng gây ra

Từ gần giống