actinote

Học thuật
Thân thiện
actinote

Une actinote verte se trouve parmi les roches grises.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Actinote: Một loại khoáng vật, là một loại amphibol. Tên gọi này đồng nghĩa với actinolite trong ngành khoáng vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'actinote est un silicate de calcium, de magnésium et de fer. (Actinotemột silicat của canxi, magiê sắt.)
    • On trouve parfois de l'actinote dans les roches métamorphiques. (Đôi khi người ta tìm thấy actinote trong các loại đá biến chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các văn bản khoa học chuyên ngành, "actinote" có thể được dùng để chỉ cụ thể một thành viên trong nhóm khoáng vật amphibol, với thành phần hóa học cấu trúc tinh thể đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Actinolite (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại khoáng vật này.
    • L'actinolite et l'actinote désignent le même minéral. (Actinolite actinote chỉ cùng một loại khoáng vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Actinolite: (khoáng vật học) Actinolite, tên gọi thông dụng hơn.
actinote

Une actinote verte se trouve parmi les roches grises.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) như actinolite

Từ gần giống