activation

/,ækti'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
activation

L'activation d'une enzyme nécessite une température optimale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc, hóa học, sinh vật học) Sự hoạt hóa: Quá trình làm cho một chất, hệ thống hoặc chức năng trở nên hoạt động hoặc hiệu lực. Đâythuật ngữ chuyên ngành mô tả việc cung cấp năng lượng cần thiết để bắt đầu một phản ứng hoặc kích hoạt một trạng thái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Sự hoạt hóa của một protein là cần thiết cho chức năng sinh học của .) (Quá trình này đòi hỏi sự hoạt hóa bằng nhiệt.) (Việc kích hoạt tài khoản người dùng được thực hiện qua email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "énergie d'activation": năng lượng hoạt hóa (năng lượng tối thiểu cần cung cấp để bắt đầu một phản ứng hóa học). La réaction est lente car l'énergie d'activation est élevée. (Phản ứng chậm năng lượng hoạt hóa cao.)

  • "activation enzymatique": sự hoạt hóa enzym (quá trình làm cho một enzym trở nên hoạt động). L'activation enzymatique est un mécanisme de régulation clé. (Sự hoạt hóa enzym là một cơ chế điều hòa then chốt.)

Biến thể từ gần giống
  • Activer (động từ): hoạt hóa, kích hoạt. Il faut activer le système de sécurité. (Cần phải kích hoạt hệ thống an ninh.)

  • Activateur (danh từ giống đực): chất hoạt hóa, tác nhân kích hoạt. Ce composé sert d'activateur pour la polymérisation. (Hợp chất này đóng vai trò chất hoạt hóa cho quá trình trùng hợp.)

Từ đồng nghĩa
  • Mise en marche: sự khởi động, đưa vào hoạt động (thường dùng cho máy móc).
  • Déclenchement: sự khởi phát, sự kích hoạt (nhấn mạnh đến hành động bắt đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'activation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'activer').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'activation').

activation

L'activation d'une enzyme nécessite une température optimale.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc, hóa học, sinh vật học) sự hoạt hóa

Từ chứa "activation"